Cử (huyện)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Cử huyện
—  Huyện  —
Tọa độ: 35°34′37″B 118°50′01″Đ / 35,576916666667°B 118,83361666667°Đ / 35.576916666667; 118.83361666667 sửa dữ liệu
Quốc gia Trung Quốc
Tỉnh Sơn Đông
Địa cấp thị Nhật Chiếu
Diện tích
 - Tổng cộng 1.952 km² (753,7 mi²)
Dân số
 - Tổng cộng 1,100,000
 - Mật độ 563,5/km² (1.459,5/mi²)
Múi giờ Giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8)

Cử (huyện) (Trung văn giản thể: 莒县; bính âm: Jǔ Xiàn) là một huyện của địa cấp thị Nhật Chiếu, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.

Trấn[sửa | sửa mã nguồn]

  • Thành Dương (城阳镇)
  • Chiêu Hiền (招贤镇)
  • Diêm Trang (阎庄镇)
  • Hạ Trang (夏庄镇)
  • Lưu Quan Trang (刘官庄镇)
  • Kiệu Sơn (峤山镇)
  • Tiểu Điếm (小店镇)
  • Trung Lâu (中楼镇)
  • Long Sơn (龙山镇)
  • Đông Hoản (东莞镇)
  • Phù Lai Sơn (浮来山镇)
  • Lăng Dương (陵阳镇)
  • Điếm Tử Tập (店子集镇)
  • Trường Lĩnh (长岭镇)
  • An Trang (安庄镇)
  • Kỳ Sơn (棋山镇)
  • Lạc Hà (洛河镇)

Hương[sửa | sửa mã nguồn]

  • Trại Lý Hà (寨里河乡)
  • Quả Trang (果庄乡)
  • Tang Viên (桑园乡)
  • Khố Sơn (库山乡)

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

Tọa độ: 35°34′36,9″B 118°50′1,02″Đ / 35,56667°B 118,83333°Đ / 35.56667; 118.83333