Chi Vượn người phương nam
| Thông tin trong bài này không thể kiểm chứng được do không được chú giải từ bất kỳ nguồn tham khảo nào. Xin bạn hãy cải thiện bài viết này bằng cách bổ sung chú thích tới các nguồn uy tín. Nếu bài được dịch từ Wikipedia ngôn ngữ khác thì hãy chuyển nguồn tham khảo từ phiên bản đó cho bài này. |
| Australopithecus | |
|---|---|
| Tình trạng bảo tồn | |
|
Hóa thạch
|
|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Mammalia |
| Bộ (ordo) | Primates |
| Họ (familia) | Hominidae |
| Phân họ (subfamilia) | Homininae |
| Tông (tribus) | Hominini |
| Chi (genus) | Australopithecus Dart, 1925 |
| species | |
Chi Vượn người phương nam (danh pháp khoa học: Australopithecus) dạng người vượn đầu tiên là một mắt xích quan trọng trên con đường hình thành dạng người. Australopithecus đã sống cách nay ít nhất 3-4 triệu năm. Nhiều loài Australopithecus khác nhau đã được tìm thấy ở Đông Phi, chúng cùng tồn tại trong thời gian cách đây khoảng 5 triệu năm.
Phát hiện [sửa]
Tham khảo [sửa]
Liên kết ngoài [sửa]
- (tiếng Việt) Vượn người phương Nam
|
|||||