Covington, Virginia
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Covington, Virginia | |
| Vị trí của Covington, Virginia | |
| Tọa độ: 37°47′10″B 79°59′20″T / 37,78611°B 79,98889°T | |
|---|---|
| Quốc gia | Hoa Kỳ |
| Tiểu bang | Virginia |
| Chính quyền | |
| - Thị trưởng | Stephanie R. Clark |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 5,7 mi² (14,7 km²) |
| - Đất liền | 5,7 mi² (14,7 km²) |
| - Mặt nước | 0,0 mi² (0,0 km²) |
| Độ cao | 1.250 ft (381 m) |
| Dân số (2000) | |
| - Tổng cộng | 6.303 |
| - Mật độ | 1.111,3/mi² (429,1/km²) |
| Múi giờ | Eastern (EST) (UTC-5) |
| - Mùa hè (DST) | EDT (UTC-4) |
| ZIP code | 24426 |
| Mã điện thoại | 540 |
| FIPS code | 51-197282 |
| GNIS feature ID | 14984703 |
Covington là một thành phố quận lỵ quận Alleghany, tiểu bang Virginia, Hoa Kỳ. Thành phố có diện tích kilômét vuông, dân số thời điểm năm 2000 theo điều tra của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ là 6303 người2.