Danh sách tỷ phú

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Danh sách tỷ phú liệt kê những nhà tỷ phú giàu nhất thế giới, được sắp xếp bởi tạp chí Forbes.

Con số thống kê[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Số tỷ phú Group's combined net worth
2013 1.426 $5,4 trillion
2012 1.226 $4,6 trillion
2011 1.210 $4,5 trillion
2010 1.011 $3,6 trillion
2009 793 $2,4 trillion
2008 1.125 $4,4 trillion
2007 946 $3,5 trillion
2006 793 $2,6 trillion
2005 691 $2,2 trillion
2004 587 $1,9 trillion
2003 476 $1,4 trillion
2002 497 $1,5 trillion
2001 538 $1,8 trillion
2000 470 $898 billion

Source: Forbes Magazine.[1]

Danh sách 2013[sửa | sửa mã nguồn]

Danh sách 2013 đã ghi nhận tỷ phú người Việt đầu tiên, ông Phạm Nhật Vượng, Thành viên HĐQT Tập đoàn Vincom & Vinpearl[2] với tài sản được ước tính tới tháng 3/2013 là ~1,5 tỷ USD sau khi đã trừ thuế. Ông xếp hạng ở vị trí 974 trong danh sách các tỷ phú thế giới.[3]

Thứ Hạng Tên Đơn vị (USD) Tuổi Quốc Gia Nguồn thu nhập
&0000000000000001.0000001 Straight Line Steady.svg Gates, BillBill Gates $73.7 tỷ Green Arrow Up.svg 57 Cờ Hoa Kỳ Hoa Kỳ Microsoft
&0000000000000002.0000002 Straight Line Steady.svg Slim, CarlosCarlos Slim $71.4 tỷ Red Arrow Down.svg 73 Flag of Mexico.svg México Telmex, América Móvil, Grupo Carso
&0000000000000003.0000003 Red Arrow Down.svg Buffett, WarrenWarren Buffett $60.4 tỷ Green Arrow Up.svg 82 Cờ Hoa Kỳ Hoa Kỳ Berkshire Hathaway
&0000000000000004.0000004 Green Arrow Up.svg Ortega, AmancioAmancio Ortega $56.7 tỷ Green Arrow Up.svg 76  Tây Ban Nha Inditex Group
&0000000000000005.0000005 Red Arrow Down.svg Kamprad, IngvarIngvar Kamprad $55.1 tỷ Red Arrow Down.svg 63 Flag of Sweden.svg Thụy Điển LVMH Moët Hennessy • Louis Vuitton
&0000000000000006.0000006 Green Arrow Up.svg Koch, CharlesCharles Koch $45.9 tỷ Green Arrow Up.svg 77 Cờ Hoa Kỳ Hoa Kỳ Koch Industries
&0000000000000007.0000007 Green Arrow Up.svg Koch, DavidDavid Koch $45.9 tỷ Green Arrow Up.svg 72 Cờ Hoa Kỳ Hoa Kỳ Koch Industries
&0000000000000008.0000008 Green Arrow Up.svg Ellison, LarryLarry Ellison $43.2 tỷ Green Arrow Up.svg 68 Cờ Hoa Kỳ Hoa Kỳ Oracle Corporation
&0000000000000009.0000009 Green Arrow Up.svg Walton, ChristyChristy Walton $37.7 tỷ Green Arrow Up.svg 84 Cờ Hoa Kỳ Hoa Kỳ Oracle Corporation
&0000000000000010.00000010 Green Arrow Up.svg Walton, JimJim Walton $35.8 tỷ Green Arrow Up.svg 90 Cờ Hoa Kỳ Hoa Kỳ Oracle Corporation

Danh sách 2012[sửa | sửa mã nguồn]

Danh sách 2000[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

Icon Description
Straight Line Steady.svg Không thay đổi so với bảng xếp hạng trước.
Green Arrow Up.svg Tăng bậc so với bảng xếp hạng trước.
Red Arrow Down.svg Giảm bậc so với bảng xếp hạng trước.
Nguồn: Forbes.[4]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]