Tanzania

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Bước tới: menu, tìm kiếm
Jamhuri ya Muungano wa Tanzania
Quốc kỳ Tanzania Quốc huy Tanzania
Quốc kỳ Quốc huy
Khẩu hiệu
Uhuru na Umoja
(Tiếng Swahili: "Tự do và Thống nhất")
Quốc ca
Mungu ibariki Afrika
(Chúa phù hộ châu Phi)
Vị trí của Tanzania
Thủ đô Dodoma
6°00′N, 35°00′Đ
Thành phố lớn nhất Dar es Salaam
Ngôn ngữ chính thức Tiếng Swahili (de facto)
Chính phủ Cộng hoà
 -   • Tổng thống
 • Thủ tướng
Jakaya Mrisho Kikwete
Edward Lowassa
Độc lập
 - 
 • Tanganyika
 • Zanzibar
 • Nhập chung
 
Diện tích
 -  Tổng số 954,090 km² (hạng 30)
 -  Nước (%) 6,2%
Dân số
 -  Ước lượng 2004 36.588.225 (hạng 33)
 -  Điều tra 2000 35.922.454 (hạng 33)
 -  Mật độ 20 /km² (hạng 163)
GDP (PPP) Ước tính 2003
 -  Tổng số Khoảng 29 tỷ USD (hạng 97)
 -  Theo đầu người 611 USD (hạng 165)
HDI (2003) 0,418 (thấp) (hạng 164)
Đơn vị tiền tệ Shilling Tanzania (TZS)
Múi giờ MSK (UTC+3)
Tên miền Internet .tz
Mã số điện thoại +255

Cộng hòa Thống nhất Tanzania (tiếng Swahili: Jamhuri ya Muungano wa Tanzania) là một đất nước ở bờ biển phía đông châu Phi. Phía bắc giáp KenyaUganda, phía đông giáp BurundiCộng hòa Dân chủ Congo ở phía tây, và phía nam giáp Zambia, MalawiMozambique. Bờ biển phía đông là Ấn Độ dương.

Tanzania lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam ngày 14 tháng 2 năm 1965.

Năm 2003, Tanzania được bầu làm thành viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc nhiệm kỳ 2004-2006.

Mục lục

[sửa] Lịch sử

Tanzania là thuộc địa của Đức từ thập niên 1880 đến năm 1919.

Tanzania này đã trở thành một thành viên của Khối Thịnh vượng chung Anh từ sau khi giành được độc lập năm 1961.

Năm 1964, Tanganyika hợp nhất với Zanzibar, hình thành nên Cộng hòa Thống nhất Tanganyika và Zanzibar, sau này đổi tên thành Cộng hòa Thống nhất Tanzania.

Năm 1966, thủ đô của Tanzania được chính thức chuyển từ Dar es Salaam tới Dodoma, mặc dù nhiều cơ quan chính phủ vẫn còn đặt ở thủ đô cũ.

[sửa] Địa lý

Tanzania có phần đông-bắc là vùng núi, nơi có đỉnh Kilimanjaro, điểm cao nhất châu Phi. Phía nam và đông là hồ Victoria (hồ rộng nhất châu Phi) và hồ Tanganyika. Miền trung Tanzania gồm cao nguyên rộng lớn, với đồng bằng và vùng đất trồng trọt. Bờ biển phía đông nóng và ẩm ướt.

Tanzania có nhiều công viên sinh thái rộng và rất đẹp, trong đó nổi tiếng có công viên quốc gia Serengeti ở phía nam.

[sửa] Kinh tế

Tanzania là một trong những nước nghèo nhất thế giới. Kinh tế phụ thuộc rất lớn vào nông nghiệp (chiếm một nửa GDP), cung cấp 85% cho xuất khẩu, chiếm 90% nhân lực. Công nghiệp chủ yếu giới hạn trong chế biến sản phẩm nông nghiệp và hàng tiêu dùng.

[sửa] Liên kết ngoài


Các nước châu Phi
Ai Cập | Algérie | Angola | Bénin | Botswana | Burkina Faso | Burundi | Cabo Verde | Cameroon | Comores | Cộng hoà Congo |
Cộng hoà Dân chủ Congo | Côte d'Ivoire | Djibouti | Eritrea | Ethiopia | Gabon | Gambia | Ghana | Guiné-Bissau | Guinea Xích Đạo | Guinée | Kenya | Lesotho |
Liberia | Libya | Madagascar | Malawi | Mali | Maroc | Mauritanie | Mauritius | Mozambique | Namibia | Cộng hòa Nam Phi | Niger | Nigeria | Rwanda |
São Tomé và Príncipe | Sénégal | Seychelles | Sierra Leone | Somalia | Somaliland | Sudan | Swaziland | Tanzania | Tây Sahara | Tchad | Togo |
Cộng hoà Trung Phi | Tunisia | Uganda | Zambia | Zimbabwe
Các lãnh thổ phụ thuộc: Quần đảo Canary | CeutaMelilla | Quần đảo Madeira | Mayotte | Réunion | Quần đảo Saint Helena


Công cụ cá nhân
Ngôn ngữ khác