Dar es Salaam
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Dar es Salaam Mzizima Dar |
|
| Đường chân trời thành phố Dar es Salaam | |
| Vị trí của Dar es Salaam trong Tanzania | |
| Tọa độ: 6°48′N 39°17′Đ / 6,8°N 39,283°ĐTọa độ: 6°48′N 39°17′Đ / 6,8°N 39,283°Đ | |
|---|---|
| Quốc gia | Tanzania |
| Huyện |
Danh sách
|
| Chính quyền | |
| - Thị trưởng | Dr Didas Massaburi |
| Diện tích Vùng/Tỉnh | |
| - Thành phố | 1.590,5 km² (614,1 mi²) |
| - Mặt nước | 0 km² (0 mi²) |
| Dân số (2002) | |
| - Vùng đô thị | 2.497.940 |
| Múi giờ | GMT +3 (UTC) |
Dar es Salaam (tiếng Ả Rập: دار السلام [dịch nghĩa: "Nơi ở Hòa bình"] Dār as-Salām]), tên trước đây là Mzizima, thành phố lớn nhất ở Tanzania. Đây cũng là thành phố giàu nhất Tanzania và là một trung tâm kinh tế quan trọng của khu vực. Dar es Salaam thực tế là một tỉnh hành chính bên trong Tanzania, bao gồm 3 khu vực chính quyền địa phương hay 3 quận: Kinondoni về phía bắc, Ilala ở giữa và Temeke ở phía nam. Vùng Dar es Salaam có dân số 2.497.940 người theo điều tra năm 2002. Dù Dar es Salaam đã thôi giữ vị trí thủ đô và được thay bằng Dodoma năm 1996, thành phố này vẫn là nơi đóng các cơ quan chính quyền trung ương và tiếp tục là thủ phủ của vùng Dar es Salaam xung quanh.
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Dar es Salaam. |
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |