Fuchū, Tokyo
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Các địa danh trùnh tên Fuchū, xem Fuchū
| Fuchū 府中市 |
|||
| — Thành phố — | |||
|
|||
| Quốc gia | Nhật Bản | ||
|---|---|---|---|
| Vùng | Kantō | ||
| Tỉnh | Tokyo | ||
| Diện tích | |||
| - Tổng cộng | 29,34 km² (11,3 mi²) | ||
| Dân số (1 tháng 1, 2010) | |||
| - Tổng cộng | 253,523 | ||
| - Mật độ | 8.640/km² (22.377,5/mi²) | ||
| Biểu tượng | |||
| - Cây | Cử thụ | ||
| - Hoa | Mai mơ | ||
| - Chim | Vân tước | ||
| Website: Fuchū | |||
Fuchū (Nhật: 府中市 Fuchū-shi?, Phủ Trung) là một thành phố của vùng đô thị Tokyo, Nhật Bản.
Đến năm 2010, thành phố có dân số ước tính là 253.523 và mật độ dân số là 8.640 người/km². Tổng diện tích là 29,34 km².
Mục lục |
Lịch sử [sửa]
Thành phố được thành lập ngày 1 tháng 4, 1954.
Thành phố tiếp giáp [sửa]
Thể thao [sửa]
- Suntory Sungoliath - một đội bóng bầu dục, trụ sở ở Fuchu
- Toshiba Brave Lupus - một đội bóng bầu dục, trụ sở ở Fuchu
- Toshiba Fuchu SC (TFSC) - một câu lạc bộ bóng đá, trụ sở ở Fuchu
Liên kết ngoài [sửa]
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về: Fuchū, Tokyo. |
- Trang chủ Fuchu (tiếng Anh)
- Trang chủ Fuchu (tiếng Nhật)
|
||||||||||||