Higashiyamato, Tokyo
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Higashiyamato 東大和市 |
|
| — Thành phố — | |
| Quốc gia | Nhật Bản |
|---|---|
| Vùng | Kantō |
| Tỉnh | Tokyo |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 13,54 km² (5,2 mi²) |
| Dân số (1 tháng 4, 2010) | |
| - Tổng cộng | 82,099 |
| - Mật độ | 6.060/km² (15.695,3/mi²) |
| Biểu tượng | |
| - Cây | Cử thụ |
| - Hoa | Chi Đỗ quyên |
| Website: Higashiyamato | |
Higashiyamato (Nhật: 東大和市 Higashiyamato-shi?, Đông Đại Hòa) là một thành phố thuộc ngoại ô Tokyo, Nhật Bản.
Đến năm 2010, thành phố có dân số ước tính là 82.099 và mật độ dân số là 6.060 người/km². Tổng diện tích là 13,54 km².
Lịch sử [sửa]
Thành phố được thành lập từ làng Yamato ngày 1 tháng 11, 1919, rồi lên thành một thị trấn ngày 3 tháng 5, 1954, và đổi tên là Higashiyamato để trở thành thành phố ngày 1 tháng 10, 1970.
Giáo dục [sửa]
Các trường công lập trong thành phố.
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về: Higashiyamato, Tokyo. |
|
||||||||||||