Hồng Hà (châu tự trị)
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Hồng Hà | |
| — Châu tự trị — | |
| 红河哈尼族彝族自治州 Châu tự trị dân tộc Cáp Nê, Di Hồng Hà |
|
| Chuyển tự Trung văn | |
| - Hán tự | 红河哈尼族彝族自治州 |
|---|---|
| - Bính âm | Hónghé Hānízú Yízú Zìzhìzhōu |
| Vị trí trong tỉnh Vân Nam | |
| Bản đồ hành chính châu Hồng Hà | |
| Vị trí tại Trung Quốc | |
| Tọa độ: 23°21′56″B 103°22′22″Đ / 23,36556°B 103,37278°Đ | |
| Quốc gia | Trung Quốc |
| Tỉnh | Vân Nam |
| Trung tâm hành chính | Mông Tự |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 32.929 km² (12.714 mi²) |
| Dân số | |
| - Tổng cộng | 4.130.463 |
| - Mật độ | 125,4/km² (324,9/mi²) |
| Mã bưu chính | 661400 |
| Mã điện thoại | 0873 |
| Website: http://www.hh.gov.cn/ | |
Châu tự trị dân tộc Cáp Nê, Di Hồng Hà (tiếng Trung: 红河哈尼族彝族自治州), Hán Việt: Hồng Hà Cáp Nê dân tộc Tự trị châu, là một châu tự trị tỉnh Vân Nam, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Trung tâm hành chính của châu trước đây đặt tại Cá Cựu, nhưng từ năm 2003 đã di chuyển tới huyện Mông Tự.
Mục lục |
Các đơn vị hành chính [sửa]
Châu tự trị dân tộc Cáp Nê, Di Hồng Hà quản lý các đơn vị cấp huyện sau:
Các quận nội thành [sửa]
Quận: Châu tự trị này không có quận nội thành.
Các thị xã [sửa]
Châu tự trị này có các huyện cấp thị sau:
Các huyện [sửa]
Châu tự trị này có các huyện sau:
- Mông Tự (蒙自)
- Lục Xuân (绿春)
- Kiến Thủy (建水)
- Thạch Bình (石屏)
- Di Lặc (弥勒)
- Lô Tây (泸西)
- Nguyên Dương (元阳)
- Hồng Hà (红河)
- Huyện tự trị dân tộc Miêu, Dao, Thái Kim Bình (金平苗族瑶族傣族自治县)
- Huyện tự trị dân tộc Dao Hà Khẩu (河口瑶族自治县)
- Huyện tự trị dân tộc Miêu Bình Biên (屏边苗族自治县)
Thành phần dân tộc năm 2000 [sửa]
| Dân tộc | Số dân | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| Hán | 1.830.245 | 44,31% |
| Di (VN gọi là Lô Lô) | 973.732 | 23,57% |
| Cáp Nê (VN gọi là Hà Nhì) | 685.727 | 16,6% |
| Miêu (VN gọi là H'Mông) | 274.147 | 6,64% |
| Choang | 99.132 | 2,4% |
| Thái | 98.164 | 2,38% |
| Dao | 76.947 | 1,86% |
| Hồi | 68.033 | 1,65% |
| Lạp Hỗ (VN gọi là La Hủ) | 9.900 | 0,24% |
| Bạch | 4.161 | 0,1% |
| Bố Y | 3.736 | 0,09% |
| Mông Cổ | 1.214 | 0,03% |
| Thổ | 835 | 0,02% |
| Chưa phân loại | 828 | 0,02% |
| Khác | 3.662 | 0,09% |
|
||||||||||||||||||
Tọa độ: 23°21′56″B 103°22′22″Đ / 23,36556°B 103,37278°Đ
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |