Heyrieux
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 45°37′48″B 5°03′50″Đ / 45,63°B 5,06388888889°Đ
|
Heyrieux |
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Rhône-Alpes |
| Tỉnh | Isère |
| Quận | Quận Vienne |
| Tổng | Tổng Heyrieux |
| Xã (thị) trưởng | M. Daniel Angonin (2008–2015) |
| Thống kê | |
| Độ cao | 259–381 m (850–1.250 ft) (avg. 208 m/682 ft) |
| Diện tích đất1 | 13,95 km2 (5,39 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 4.163 (1999) |
| - Mật độ | 298 người/km2 (770 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 38189/ 38540 |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Heyrieux là một xã thuộc tỉnh Isère trong vùng Rhône-Alpes đông nam nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 208 mét trên mực nước biển. Theo điều tra dân số năm 1999 của INSEE có dân số là 4163 người.
Bạn có thể tham khảo nội dung bài này trong Wikipedia tiếng Pháp để có thêm thông tin mở rộng cho bài này. Nếu bạn không biết tiếng Pháp, có thể dùng công cụ dịch, như Google Dịch.
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Heyrieux. |