Oytier-Saint-Oblas
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 45°33′42″B 5°01′18″Đ / 45,5616666667°B 5,02166666667°Đ
|
Oytier-Saint Oblas |
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Rhône-Alpes |
| Tỉnh | Isère |
| Quận | Quận Vienne |
| Tổng | Tổng Heyrieux |
| Xã (thị) trưởng | M. René Poretta (2008–2014) |
| Thống kê | |
| Độ cao | 232–376 m (761–1.234 ft) (avg. 236 m/774 ft) |
| Diện tích đất1 | 14,3 km2 (5,5 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 1.353 (1999) |
| - Mật độ | 95 người/km2 (250 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 38288/ 38780 |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Oytier-Saint-Oblas là một xã thuộc tỉnh Isère trong vùng Rhône-Alpes đông nam nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 236 mét trên mực nước biển. Theo điều tra dân số năm 1999 của INSEE có dân số là 1353 người.
Bạn có thể tham khảo nội dung bài này trong Wikipedia tiếng Pháp để có thêm thông tin mở rộng cho bài này. Nếu bạn không biết tiếng Pháp, có thể dùng công cụ dịch, như Google Dịch.