Lee Yeon hee
| Lee Yeon-hee I Yeon-hui 이연희 |
|
|---|---|
| Sinh | Lee Yeon-hee I Yeon-hui 9 tháng 1, 1988 Seongnam, Gyeonggi, Hàn Quốc |
| Tên khác | Lee Yeoni, Bedspread |
| Công việc | Diễn viên, Người mẫu, ca sĩ |
| Năm hoạt động | 2001–nay |
| Doanh nghiệp | SM Entertainment |
| Chiều cao | 1,70 m (5 ft 7 in) |
| Tín ngưỡng | Công giáo |
| Website | |
| Chính thức | |
| I Yeon-hui | |
|---|---|
| Hangul |
이연희
|
| Hanja (Hán tự) |
李沇熹
|
| Hán-Việt | Lý Duyện Hi |
| McCune-Reischauer | I Yŏn-hŭi |
| Romaja quốc ngữ | Lee Yeon-hee |
Lee Yeon Hee (sinh 9 tháng 1 năm 1988) là một nữ diễn viên kiêm người mẫu Hàn Quốc trực thuộc SM Entertainment. Cô ra mắt lần đầu tiên trong MV "ALONE" của Moon Hee Jun năm 2001 và chính thức ra mắt khán giả với phim Hải thần, vai Jung Hwa lúc trẻ năm 2004.
Mục lục |
Tiểu sử[sửa]
Lee Yeon Hee sinh tại khu Bundang, Seongnam, Gyeonggi, Hàn Quốc, là con thứ ba trong một gia đình có hai chị, một em trai. Mùa hè năm 2001 khi mới 13 tuổi, cô đã đạt giải "Best Feature" tại cuộc thi Cuộc tuyển chọn thanh thiếu niên xuất sắc lần thứ 2 của SM Entertainment. Sau khi gia nhập SM, cô đã được đào tạo bài bản về diễn xuất, vũ đạo và thanh nhạc cùng nhiều kiến thức xã hội đa dạng khác.
Tháng 2 năm 2007, cô tốt nghiệp trung học Bun Dang và đang theo học khoa Diễn xuất của Đại học Chung Ang Seoul.
Sự nghiệp[sửa]
Ngay sau khi gia nhập SM, cô tham gia đóng các clip ca nhạc của các nghệ sĩ SM, như Moon Hee Jun, Kangta, Shinhwa và Fly to the Sky, cùng với Kim Bomi (nhóm M.I.L.K.) và LinA (CSJH The Grace) được mệnh danh là "Cô gái MV của SM".
Trong khoảng một năm, cô xuất hiện trong 8 phim ca nhạc trong khi Kim Bomi chỉ có 5 trong vòng 2 năm. Mặc dù thường xuyên xuất hiện với vai trò người mẫu tạp chí, diễn viên quảng cáo nhưng đến tận năm 2004 cô mới chính thức ra mắt với vai phụ trong phim cổ trang ăn khách Hải thần. Vài tháng sau, cô xuất hiện trong phần sau của Đứa con yêu quý của tôi và Phục sinh. Đó là thời gian bận rộn nhất của Lee Yeon Hee với những hợp đồng quảng cáo và làm người mẫu cho nhiều tạp chí.
Lee Yeon Hee có bước đột phá với phim Mối tình đầu của triệu phú, đóng vai chính bên cạnh Hyun Bin. Cô quyết tâm "diễn hết sức có thể với tất cả những gì đã học được" cho lần đầu xuất hiện trên màn ảnh rộng. Qua bộ phim, cô cũng ra mắt trong lĩnh vực âm nhạc với ca khúc nhạc nền "Do Re Mi" và "Insa".
Biệt danh "cô gái MV" của Yeon Hee càng trở nên nổi tiếng sau khi cô góp mặt trong phim ca nhạc Timeless của Trương Lực Doãn, bên cạnh Hàn Canh và Choe Siwon của Super Junior. Hai năm sau, bộ ba tái hợp trong "I WILL" và "The Left Shore of Happiness" của Trương Lực Doãn.
Sau khi nhóm nữ SNSD ra mắt, cô tiết lộ rằng nếu cô không quyết định đi theo nghiệp diễn, cô sẽ là thành viên đầu tiên của SNSD, và đã cùng tập luyện ca hát và vũ đạo trước khi nhóm ra mắt.
Năm 2008, tham gia một số vai chính của phim truyền hình Phía Đông vườn địa đàng, bên cạnh Song Seung Hun, Lee Da Hae. Năm 2009, với vai trò người mẫu minh họa cho ca khúc Sorry, Sorry trong album thứ 3 của Super Junior.[1]
Danh sách phim[sửa]
Phim điện ảnh[sửa]
| Năm | Phim | Vai |
|---|---|---|
| 2006 | Mối tình đầu của triệu phú | Eun Whan |
| 2007 | M | Mi Mi |
| My Love | So Hyun | |
| 2008 | Hello Schoolgirl | Soo Yeong |
Phim truyền hình[sửa]
| Năm | Đài | Phim | Vai |
|---|---|---|---|
| 2004 | KBS | Hải thần (해신) | Jung Hwa lúc trẻ |
| KBS | Đứa con yêu quý của tôi (내사랑 금지옥엽) | Yeon Ji | |
| 2005 | KBS | Phục sinh (부활) | Kang Shin Young |
| 2006 | MBC | Một ngày tốt lành (어느 멋진 날) | Goo Hyo Ju |
| 2008 | OCN | U-Turn | |
| MBC | Phía Đông vườn địa đàng (에덴의 동쪽) | Gook Young Ran (Grace) | |
| 2009 | SBS | Đồng cỏ thiên đường | Lee Da Ji |
| 2012 | SBS | Ghost (유령) | Yoo Kang-mi |
| 2013 | MBC | Gu Family Book | Yoon Seo Hwa |
Kinh nghiệm[sửa]
- 2001: "ALONE" – Moon Hee Jun
- 2001: "Our Story" – Moon Heejun
- 2002: "Pine Tree" – Kangta
- 2002: "Thanks God" – Kangta
- 2002: "Love Vs. Memories" – Kangta
- 2002: "Condition of My Heart" – Fly to the Sky
- 2002: "HERO" – Shinhwa
- 2002: "Proposing" – Kangta
- 2003: "Habit" – Fly to the Sky
- 2004: "My Little Princess" – TVXQ
- 2004: "The Way U Are" – TVXQ
- 2005: "Persona" – Kangta
- 2006: "Timeless" – Zhang Liyin và Xiah Junsu
- 2008: "Star Wish (I Will)" – Zhang Liyin
- 2008: "The Left Shore of Happiness" – Zhang Liyin
- 2008: "M-net Love Song 2008"
- 2009: "Wizard Of Oz" – Clazziquai
- 2010: "Miss you" – S.M The Ballad
Âm nhạc[sửa]
- 2009: "Club No.1" trong Sorry, Sorry – Super Junior
Giải thưởng[sửa]
- 2008 MBC Drama Awards: Giải thưởng diễn viên mới xuất sắc nhất (Phía Đông vườn địa đàng)
- 2008 MBC Drama Awards: Giải thưởng nữ diễn viên được yêu thích nhất (Phía Đông vườn địa đàng)
- 2008 MBC Drama Awards: Giải cặp đôi đẹp nhất (với Song Seung Hun trong Phía Đông vườn địa đàng)
- 2008 Golden Cinematography Awards lần thứ 31: Giải thưởng diễn viên mới (M)[2]
Chú thích[sửa]
- ^ “Lee Yeon Hee và TVXQ xuất hiện trong album thứ 3 của Super Junior”. Moneytoday (bằng tiếng Triều Tiên). 9 tháng 3 năm 2009. Truy cập ngày 9 tháng 3 năm 2009.
- ^ (tiếng Triều Tiên) “포토 하정우-박진희, '제31회 황금촬영상' 남녀 주연상 수상”. AFPBB News. 26 tháng 12 năm 2008. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2008.
Liên kết ngoài[sửa]
- Chính thức (tiếng Triều Tiên)
- Lee Yeon-hee at HanCinema
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||