Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Amoni dichromat”

→‎top: Cập nhật danh pháp theo TCVN, GF, replaced: ancol → alcohol using AWB
n (Mongrangvebet đã đổi Amoni đicromat thành Amoni dichromat)
(→‎top: Cập nhật danh pháp theo TCVN, GF, replaced: ancol → alcohol using AWB)
| Density = 2,115 g/cm³
| Solubility = 18,2 g/100 mL (0 ℃)<br>35,6 g/100 mL (20 ℃)<br>40 g/100 mL (25 ℃)<br>156 g/100 mL (100 ℃)
| SolubleOther = không tan trong [[aceton]]<br>tan trong [[ancolalcohol]]
| MeltingPtC = 180
| MeltingPt_notes = (phân hủy)}}