İstanbul Başakşehir F.K.
| Tập tin:İstanbul Başakşehir logo.svg | ||||
| Tên đầy đủ | İstanbul Başakşehir Futbol Kulübü | |||
|---|---|---|---|---|
| Biệt danh | Boz Baykuşlar (Những chú cú xám) Turuncu Lacivertliler (Cam-Xanh hải quân) | |||
| Tên ngắn gọn | İBFK | |||
| Thành lập | 15 tháng 6 năm 1990, với tên İstanbul Büyükşehir Belediyesi Spor Kulübü 4 tháng 6 năm 2014, với tên İstanbul Başakşehir Futbol Kulübü | |||
| Sân | Sân vận động Başakşehir Fatih Terim | |||
| Sức chứa | 17.319 | |||
| Tọa độ | 41°07′22″B 28°48′31″Đ / 41,122778°B 28,808611°Đ | |||
| Chủ tịch | Göksel Gümüşdağ | |||
| Huấn luyện viên trưởng | Nuri Şahin | |||
| Giải đấu | Süper Lig | |||
| 2025–26 | Süper Lig, thứ 5 trên 18 | |||
| Website | ibfk | |||
|
| ||||
İstanbul Başakşehir Futbol Kulübü (phát âm tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: [isˈtanbuɫ baˈʃakʃehiɾ ˈfutboɫ kulyˈby]), thường được gọi là Başakşehir hoặc, vì lý do tài trợ, Rams Başakşehir, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại quận Başakşehir của Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ. Được biết đến với hai màu cam và xanh hải quân nổi bật, câu lạc bộ được thành lập vào năm 1990 với tên İstanbul Büyükşehir Belediyespor và tách hoạt động bóng đá khỏi chính quyền thành phố vào năm 2014, hiện thi đấu ở hạng đấu cao nhất của bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, Süper Lig.[1]
Đội thi đấu các trận sân nhà tại Sân vận động Başakşehir Fatih Terim, nơi được sử dụng làm sân nhà từ năm 2014. Câu lạc bộ giành chức vô địch quốc gia đầu tiên vào mùa giải 2019–20, đánh dấu một cột mốc trong lịch sử tương đối non trẻ của mình.[2]
Başakşehir tiếp tục tham dự nhiều giải đấu quốc nội và quốc tế, bao gồm Cúp bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, UEFA Champions League, UEFA Europa League và UEFA Conference League, thể hiện tham vọng trở thành một đối thủ cạnh tranh thường xuyên trong bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ và châu Âu.
Lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]1990–2014: İstanbul Büyükşehir Belediyespor
[sửa | sửa mã nguồn]Nguồn gốc của câu lạc bộ nằm ở tổ chức thể thao đa môn İstanbul Büyükşehir Belediyespor (İstanbul BBSK), được thành lập vào năm 1990 dưới thời thị trưởng Nurettin Sözen khi chính quyền thành phố hợp nhất các đội nghiệp dư İETT, İtfaiyespor và İSKİ dưới một tổ chức chung.[3] Đội bóng ban đầu thi đấu ở các hạng đấu quốc gia thấp hơn vào đầu thập niên 1990 và dần thăng tiến trong hệ thống giải đấu.
İstanbul BBSK lần đầu tiên giành quyền thăng hạng lên giải đấu cao nhất vào cuối mùa giải 2006–07 khi kết thúc Lig A (khi đó là hạng hai) ở một vị trí được thăng hạng trực tiếp.[4] Trong mùa giải Süper Lig đầu tiên, đội đứng thứ 12 mùa 2007–08, qua đó củng cố vị trí tại giải.[5] Hai mùa sau, đội đứng thứ 6 mùa 2009–10, thành tích tốt nhất tại giải vô địch trong thời kỳ İstanbul BBSK.[6] Mùa 2010–11, dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên trưởng Abdullah Avcı, İstanbul BB cân bằng thành tích tốt nhất của mình tại giải và cũng lần đầu tiên lọt vào chung kết Cúp bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ; họ thua Beşiktaş trong loạt sút luân lưu sau khi hòa 2–2 sau hiệp phụ tại Sân vận động Kadir Has ở Kayseri.[7][8]
Đội xuống hạng mùa 2012–13 sau khi đứng thứ 16 và trở lại hạng hai.[9][10] Họ lập tức trở lại sau khi vô địch hạng hai mùa 2013–14, qua đó giành quyền thăng hạng trở lại Süper Lig.[11]
2014–nay: İstanbul Başakşehir (đổi thương hiệu)
[sửa | sửa mã nguồn]Ngày 4 tháng 6 năm 2014, bộ phận bóng đá chuyên nghiệp được tách khỏi cơ cấu chính quyền thành phố và tái tổ chức thành một công ty cổ phần với tên İstanbul Başakşehir Futbol Kulübü, với Göksel Gümüşdağ được bổ nhiệm làm chủ tịch.[12] Trong mùa giải Süper Lig đầu tiên dưới tên Başakşehir, đội đứng thứ 4 và giành quyền tham dự vòng loại UEFA Europa League. Tại vòng loại mùa giải 2015–16, đội bị AZ Alkmaar loại nhưng tiếp tục đứng thứ 4 tại giải quốc nội. Trong mùa giải 2016–17, Başakşehir đánh bại Rijeka ở vòng loại nhưng bị Shakhtar Donetsk loại trước khi vào vòng bảng.
Chỉ trong mùa giải thứ ba kể từ khi đổi thương hiệu, Başakşehir giành ngôi á quân Süper Lig 2016–17. Tại vòng loại UEFA Champions League 2017–18, họ đánh bại Club Brugge nhưng bị Sevilla loại ở vòng play-off. Sau đó, họ tham dự vòng bảng UEFA Europa League 2017–18, đứng thứ 3 tại Bảng C. Ở đấu trường quốc nội, Başakşehir kết thúc mùa giải 2017–18 ở vị trí thứ 3. Mùa tiếp theo, Başakşehir bị Burnley loại tại vòng loại UEFA Europa League 2018–19 nhưng giành vị trí thứ 2 tại Süper Lig 2018–19.
Trước mùa giải 2019–20, Başakşehir sử dụng khẩu hiệu “Tầm nhìn mới, mục tiêu không đổi”. Mặc dù bị Olympiacos loại tại vòng play-off UEFA Champions League 2019–20, họ đứng đầu bảng J tại UEFA Europa League 2019–20, thi đấu với Roma, Borussia Mönchengladbach và Wolfsberger AC. Họ tiến vào vòng 32 đội và đánh bại Sporting CP trước khi bị Copenhagen loại ở vòng 16 đội.
Ngày 19 tháng 7 năm 2020, Başakşehir giành chức vô địch Süper Lig đầu tiên sau chiến thắng 1–0 trên sân nhà trước Kayserispor ở vòng đấu áp chót tại Sân vận động Başakşehir Fatih Terim. Dưới sự dẫn dắt của Okan Buruk, với những nhân tố như Mahmut Tekdemir, Edin Višća, Demba Ba và Enzo Crivelli, Başakşehir trở thành câu lạc bộ thứ sáu vô địch giải đấu và là câu lạc bộ thứ tư từ Istanbul nâng cúp, sau Galatasaray, Fenerbahçe và Beşiktaş. Danh hiệu này cũng đánh dấu chức vô địch đầu tiên của một câu lạc bộ nằm ngoài “Bộ tứ lớn” kể từ Bursaspor mùa 2009–10 và giúp đội giành một suất tham dự UEFA Champions League 2020–21 mùa tiếp theo.[13][14][15][16]
Với tư cách nhà vô địch, họ giành quyền trực tiếp vào vòng bảng UEFA Champions League mùa giải tiếp theo.[17] Tại vòng bảng 2020–21, Başakşehir nằm ở bảng H cùng Paris Saint-Germain, Manchester United và RB Leipzig, và đứng thứ tư.[18] Điểm nhấn là chiến thắng 2–1 trên sân nhà trước Manchester United tại Istanbul.[19] Trận cuối của họ tại Paris bị hoãn sau một sự cố liên quan đến trọng tài thứ tư và được tiếp tục vào ngày hôm sau với tổ trọng tài mới; Paris Saint-Germain thắng 5–1.[20][21]
Mùa 2020–21, Başakşehir gặp khó khăn ở đấu trường quốc nội sau mùa vô địch và chỉ đứng thứ 12; huấn luyện viên Okan Buruk rời đội ngày 29 tháng 1 năm 2021 và Aykut Kocaman được bổ nhiệm ngày 1 tháng 2.[22][23][24] Mùa 2021–22, Emre Belözoğlu tiếp quản vào tháng 10 và đưa đội lên vị trí thứ 4 với 65 điểm, qua đó giành suất dự cúp châu Âu.[25][26] Mùa 2022–23, Başakşehir đứng đầu bảng A UEFA Europa Conference League trên Fiorentina và Hearts, tiến vào vòng 16 đội, nơi họ bị Gent loại (hòa 1–1 sân khách, thua 1–4 sân nhà); đội đứng thứ 5 tại giải quốc nội.[27][28][29]
Ngày 18 tháng 2 năm 2024, có thông tin rằng City Football Group, tập đoàn sở hữu Manchester City, đã đạt thỏa thuận hợp tác với câu lạc bộ nhằm cải thiện chiến lược bóng đá, công tác tuyển mộ, tuyển trạch và phương pháp huấn luyện. Sự phát triển này đánh dấu một cột mốc quan trọng đối với câu lạc bộ, đưa họ liên kết với một trong những mô hình tập đoàn bóng đá thành công nhất thế giới. Thỏa thuận được kỳ vọng sẽ nâng cao sự hiện diện quốc tế của Başakşehir cũng như củng cố năng lực tài chính và vận hành của đội.[30][31]
Sau khi kết thúc mùa giải 2023–24 ở vị trí thứ 4 với 61 điểm, Başakşehir giành quyền dự cúp châu Âu.[32][33] Tại mùa 2024–25, họ đứng thứ 5 tại Süper Lig với 54 điểm dưới sự dẫn dắt của Çağdaş Atan.[34] Sau đó Atan ký hợp đồng mới có thời hạn hai năm với câu lạc bộ vào ngày 29 tháng 5 năm 2025.[35]
Biểu trưng và màu sắc
[sửa | sửa mã nguồn]Biểu trưng của İstanbul Başakşehir nổi bật với một chiếc khiên cách điệu có chữ “B” đậm ở trung tâm, tượng trưng cho cả “Başakşehir” và bản sắc hiện đại của câu lạc bộ. Nền biểu trưng có họa tiết ngôi sao tượng trưng cho tham vọng, tầm nhìn và khát vọng hướng đến sự xuất sắc, trong khi năm “2014” được khắc trên biểu trưng đánh dấu việc câu lạc bộ được tái thành lập và chuyển đổi từ một đội bóng thuộc chính quyền thành phố thành một tổ chức được quản lý chuyên nghiệp.[36]
Màu sắc chính thức của câu lạc bộ—cam và xanh hải quân—được chủ ý lựa chọn nhằm khác biệt với những phối màu truyền thống gắn với những câu lạc bộ lớn khác tại Istanbul. Màu cam, một tông màu rực rỡ và giàu năng lượng, tượng trưng cho sự năng động, tuổi trẻ và đổi mới, trong khi xanh hải quân thể hiện tính chuyên nghiệp, sức mạnh và kỷ luật chiến lược.[37]
Biểu trưng được thiết kế để nhấn mạnh bản sắc tách biệt của câu lạc bộ khỏi nguồn gốc İstanbul Büyükşehir Belediyespor và báo hiệu sự xuất hiện của đội như một đối thủ đầy tham vọng trong bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ. Nó phản ánh tinh thần đô thị hiện đại của câu lạc bộ, đại diện cho quận Başakşehir, một khu ngoại ô đang phát triển của Istanbul, nổi tiếng với tốc độ phát triển nhanh, cơ sở hạ tầng hiện đại và dân số trẻ hơn.[38]
Ngoài bản sắc thị giác, Başakşehir duy trì sự nhất quán thương hiệu trong hoạt động tiếp thị, thiết kế trang phục và hiện diện kỹ thuật số. Trang phục của đội thường được thiết kế theo thẩm mỹ tối giản, nhấn mạnh đường nét gọn gàng và độ tương phản mạnh, phù hợp với vị thế là một trong những câu lạc bộ bóng đá hiện đại và mang tính doanh nghiệp nhất tại Süper Lig.[39]
Nhà cung cấp trang phục và nhà tài trợ áo đấu
[sửa | sửa mã nguồn]| Giai đoạn | Nhà sản xuất trang phục | Nhà tài trợ áo đấu |
|---|---|---|
| 2006–2007 | Adidas | İstaç |
| 2007–2008 | Lescon | Sunny |
| 2008–2009 | Kalpen | |
| 2009–2010 | Nike | Turkcell |
| 2010–2011 | Medical Park | |
| 2011–2013 | Fakir | |
| 2013–2014 | Lescon | |
| 2014–2015 | Adidas | Makro |
| 2015–2018 | Nike | |
| 2018–2019 | Macron | Decovita |
| 2019–2020 | Mall of Istanbul | |
| 2020–2022 | Bilcee | Decovita |
| 2022–2023 | Joma | Balkar |
| 2023–2024 | Todini | |
| 2024– | Puma |
Sân vận động
[sửa | sửa mã nguồn]Trước khi câu lạc bộ đổi tên thành İstanbul Başakşehir, họ thi đấu phần lớn trận sân nhà tại Sân vận động Olympic Atatürk, sân vận động lớn nhất Thổ Nhĩ Kỳ với sức chứa hơn 75.000 người. Sân chủ yếu được lựa chọn vì tính sẵn có và vị trí gần câu lạc bộ, mặc dù quy mô quá lớn thường dẫn đến lượng khán giả thấp và bầu không khí ngày thi đấu hạn chế đối với một câu lạc bộ tương đối nhỏ như İstanbul BB.[40]
Để xây dựng một sân nhà ổn định hơn và gắn liền với bản sắc câu lạc bộ, việc xây dựng một sân vận động mới được bắt đầu tại quận Başakşehir. Sân vận động Başakşehir Fatih Terim chính thức khánh thành ngày 26 tháng 7 năm 2014 và câu lạc bộ bắt đầu tổ chức các trận sân nhà tại đây từ mùa giải 2014–15.[41]
Được đặt theo tên của huấn luyện viên Thổ Nhĩ Kỳ nổi tiếng Fatih Terim, sân vận động có 17.800 chỗ ngồi và cơ sở hạ tầng bóng đá hiện đại, bao gồm phòng VIP, khu vực báo chí, cơ sở dành cho cầu thủ và phòng tiếp khách. Nằm gần những tuyến đường cao tốc lớn và có thể tiếp cận bằng hệ thống tàu điện ngầm đang mở rộng của Istanbul, sân nhanh chóng trở thành một địa điểm hướng đến người hâm mộ.[42] Kể từ khi khánh thành, sân vận động không chỉ là sân nhà của İstanbul Başakşehir mà còn tổ chức các trận của đội tuyển trẻ quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ và nhiều trận đấu thuộc giải đấu UEFA, nhờ chứng nhận sân vận động hạng 4 của UEFA và thiết kế hiện đại.[43]
Khán giả
[sửa | sửa mã nguồn]Tại vòng bảng UEFA Champions League, trận sân nhà của Başakşehir gặp Paris Saint-Germain ngày 28 tháng 10 năm 2020 tại Sân vận động Fatih Terim có lượng khán giả chính thức là 350 người.[44] Ngày 4 tháng 11 năm 2020, Başakşehir đánh bại Manchester United 2–1 tại Istanbul, cũng với lượng khán giả chính thức là 350 người.[45]
Trước đó, ở lượt về vòng loại thứ ba UEFA Champions League 2017–18, Başakşehir tiếp Club Brugge ngày 2 tháng 8 năm 2017 tại Sân vận động Fatih Terim trước 9.168 khán giả.[46]
Lượng khán giả sân nhà trung bình theo từng mùa tại Süper Lig ở Sân vận động Fatih Terim vẫn ở mức khiêm tốn. Số liệu tổng hợp gần đây trên TFF ghi nhận: 2.476 (2024–25), 2.598 (2023–24), 2.584 (2022–23); mùa 2020–21 ghi nhận 0 do hạn chế khán giả.
Lượng khán giả sân nhà thấp nhất được ghi nhận trong cơ sở dữ liệu hiện có đối với một trận Süper Lig tại Sân vận động Fatih Terim là 672 người (gặp Kasımpaşa, ngày 11 tháng 12 năm 2021).[47]
Bản sắc câu lạc bộ và người hâm mộ
[sửa | sửa mã nguồn]Başakşehir có mối liên hệ chặt chẽ với đảng cầm quyền Đảng Công lý và Phát triển (AKP) và Tổng thống Recep Tayyip Erdoğan.[48][49][50] Ban đầu được chính quyền thành phố Istanbul thành lập trong thập niên 1990 với tên İstanbul Büyükşehir Belediyespor dưới thời Erdoğan giữ chức thị trưởng, câu lạc bộ được đổi thương hiệu thành İstanbul Başakşehir FK vào năm 2014. Việc đổi thương hiệu diễn ra cùng với sự phát triển của quận Başakşehir, một khu vực mới được xây dựng phù hợp với tầm nhìn của Erdoğan về một tầng lớp trung lưu đô thị bảo thủ và sùng đạo.[48][50] Cựu chủ tịch câu lạc bộ, Göksel Gümüşdağ, vừa là thành viên AKP vừa có quan hệ thông gia với Erdoğan.[48][49][51] Erdoğan đích thân khánh thành sân vận động mới của Başakşehir năm 2014, nơi ông tham gia một trận đấu nghi thức và số áo 12 được treo vĩnh viễn để vinh danh ông. Câu lạc bộ nhận tài trợ từ những công ty có quan hệ mật thiết với chính phủ như Medipol, doanh nghiệp do Fahrettin Koca, người sau này trở thành bộ trưởng y tế trong nội các Erdoğan, sáng lập.[48]
Những mối liên hệ này khiến giới phê bình gọi Başakşehir là một “câu lạc bộ của chế độ” hay “FC Erdoğan”.[48][52] Sự thăng tiến nhanh chóng của câu lạc bộ trong bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ được nhiều người nhìn nhận là có động lực chính trị, được hỗ trợ bởi nguồn lực có liên hệ với nhà nước và sự đưa tin thuận lợi của truyền thông.[48] Điều này tạo ra sự tương phản rõ rệt với những câu lạc bộ truyền thống của Istanbul như Beşiktaş, Galatasaray và Fenerbahçe, vốn sở hữu lực lượng người hâm mộ đông đảo hơn, lâu đời hơn và thường có xu hướng đối lập hơn.[48][49] Đối với một số nhà quan sát, Başakşehir tượng trưng cho chiến lược rộng hơn của AKP nhằm định hình lại những thể chế văn hóa của Thổ Nhĩ Kỳ, sử dụng bóng đá làm nền tảng quảng bá những lý tưởng chính trị và xã hội của đảng.[48]
Nhóm cổ động viên của İstanbul Başakşehir là 1453 Başakşehir.[48] 1453 Başakşehir được mô tả là có khuynh hướng dân tộc chủ nghĩa mạnh mẽ và ủng hộ Erdoğan. 1453 Başakşehir lần đầu thu hút sự chú ý với tấm biểu ngữ khổng lồ “Tổng tư lệnh Erdoğan” được giăng trong một trận vòng loại Champions League gặp Club Brugge.[50] Nhóm cổ động viên trước đây, Boz Baykuşlar, vốn tồn tại trước khi câu lạc bộ tái cơ cấu, đã tự nguyện lựa chọn không còn xuất hiện trên khán đài của İstanbul Başakşehir.
Danh hiệu
[sửa | sửa mã nguồn]Quốc nội
[sửa | sửa mã nguồn]Giải vô địch
[sửa | sửa mã nguồn]Cúp
[sửa | sửa mã nguồn]Các mùa giải trước
[sửa | sửa mã nguồn]Kết quả giải vô địch và cúp theo mùa giải
[sửa | sửa mã nguồn]| Mùa giải | Bảng xếp hạng | Cúp bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ | UEFA | Vua phá lưới | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải | VT | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | UCL | UEL | UCL | Cầu thủ | Bàn thắng | ||
| Trong mùa giải 1990–91, İstanbul BB thi đấu ở cấp độ nghiệp dư. | ||||||||||||||||
| 1991–92 | 2. Lig | 9 | 34 | 10 | 13 | 11 | 35 | 37 | −2 | 43 | DNQ | |||||
| 1992–93 | 1↑ | 30 | 19 | 8 | 3 | 51 | 20 | 13 | 65 | |||||||
| 1993–94 | 1. Lig | 6 | 32 | 9 | 12 | 11 | 35 | 37 | −2 | 39 | R2 | |||||
| 1994–95 | 9↓ | 32 | 8 | 10 | 14 | 35 | 46 | −11 | 34 | R3 | ||||||
| 1995–96 | 2. Lig | 3 | 26 | 14 | 8 | 4 | 49 | 22 | 27 | 50 | N/A | |||||
| 1996–97 | 1↑ | 32 | 22 | 8 | 2 | 82 | 27 | 55 | 74 | R2 | ||||||
| 1997–98 | 1. Lig | 3 | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 | 45 | 17 | 62 | R5 | |||||
| 1998–99 | 7 | 36 | 16 | 7 | 13 | 65 | 52 | 13 | 55 | R4 | ||||||
| 1999–00 | 4 | 32 | 15 | 9 | 8 | 47 | 32 | 15 | 54 | R2 | ||||||
| 2000–01 | 5 | 37 | 19 | 7 | 11 | 80 | 57 | 23 | 64 | R3 | Azad Akın | 2 | ||||
| 2001–02 | 12 | 38 | 13 | 11 | 14 | 46 | 45 | 1 | 50 | L32 | Ercan Agaçe | 12 | ||||
| 2002–03 | 14 | 34 | 11 | 7 | 13 | 35 | 48 | −13 | 40 | R1 | Gökmen Ağbulak | 10 | ||||
| 2003–04 | 13 | 34 | 10 | 7 | 14 | 42 | 50 | −8 | 37 | R2 | Birol Aksancak | 16 | ||||
| 2004–05 | 9 | 34 | 12 | 10 | 12 | 34 | 35 | −1 | 46 | R1 | Volkan Glatt | 6 | ||||
| 2005–06 | 7 | 34 | 13 | 13 | 8 | 43 | 31 | 12 | 52 | R2 | Erol Kapusuz | 13 | ||||
| 2006–07 | 2↑ | 34 | 19 | 8 | 7 | 56 | 27 | 29 | 65 | GS | Ali Güzeldal | 13 | ||||
| 2007–08 | Süper Lig | 12 | 34 | 10 | 8 | 16 | 44 | 47 | −3 | 38 | R2 | Necati Ateş | 8 | |||
| 2008–09 | 9 | 34 | 12 | 6 | 16 | 37 | 46 | −9 | 42 | R2 | İbrahim Akın | 6 | ||||
| 2009–10 | 6 | 34 | 16 | 8 | 10 | 47 | 11 | 36 | 56 | QF | İskender Alın | 11 | ||||
| 2010–11 | 12 | 34 | 12 | 6 | 16 | 40 | 45 | −5 | 42 | RU | İbrahim Akın | 11 | ||||
| 2011–12 | 6 | 34 | 14 | 8 | 12 | 48 | 49 | −1 | 50 | L16 | Pierre Webó | 15 | ||||
| 2012–13 | 16↓ | 34 | 9 | 9 | 16 | 43 | 50 | −7 | 36 | R2 | Samuel Holmén | 11 | ||||
| 2013–14 | 1. Lig | 1↑ | 36 | 24 | 6 | 6 | 76 | 38 | +38 | 78 | L32 | Mehmet Batdal | 13 | |||
| Kể từ mùa giải này, câu lạc bộ được gọi là İstanbul Başakşehir Futbol Kulübü | ||||||||||||||||
| 2014–15 | Süper Lig | 4 | 34 | 15 | 14 | 5 | 49 | 30 | 19 | 59 | L16 | DNQ | Semih Şentürk | 11 | ||
| 2015–16 | 4 | 34 | 16 | 11 | 7 | 54 | 36 | 18 | 59 | QF | – | 3QR | – | Edin Višća | 17 | |
| 2016–17 | 2 | 34 | 21 | 10 | 3 | 63 | 28 | 35 | 73 | RU | – | PO | – | 10 | ||
| 2017–18 | 3 | 34 | 22 | 6 | 6 | 62 | 34 | 28 | 72 | L16 | PO | GS | – | Emmanuel Adebayor | 17 | |
| 2018–19 | 2 | 34 | 19 | 10 | 5 | 49 | 22 | 27 | 67 | L16 | – | 3QR | – | Edin Višća | 14 | |
| 2019–20 | 1 | 34 | 20 | 9 | 5 | 65 | 34 | 31 | 69 | L16 | 3QR | R16 | – | 19 | ||
| 2020–21 | 12 | 40 | 12 | 12 | 16 | 43 | 55 | −12 | 48 | SF | GS | – | – | Fredrik Gulbrandsen | 11 | |
| 2021–22 | 4 | 38 | 19 | 8 | 11 | 56 | 36 | 20 | 65 | R4 | DNQ | Stefano Okaka | 12 | |||
| 2022–23 | 5 | 36 | 18 | 8 | 10 | 54 | 37 | 17 | 62 | RU | – | – | R16 | Danijel Aleksic | 14 | |
| 2023–24 | 4 | 38 | 18 | 7 | 13 | 57 | 43 | 14 | 61 | QF | DNQ | Krzysztof Piątek | 17 | |||
| 2024–25 | 5 | 36 | 16 | 6 | 14 | 60 | 56 | 4 | 54 | GS | – | – | LPh | 31 | ||
| 2025–26 | TBD | |||||||||||||||
Tham dự giải
[sửa | sửa mã nguồn]Thành tích tại châu Âu
[sửa | sửa mã nguồn]Başakşehir có lần đầu tiên tham dự cúp châu Âu tại Europa League 2015–16 và bị AZ Alkmaar loại ở vòng loại thứ ba (thua 0–2 sân khách, 1–2 sân nhà; tổng tỷ số 1–4).[53][54]
Tại 2016–17, họ đánh bại HNK Rijeka nhờ luật bàn thắng sân khách (hòa 0–0 sân nhà, 2–2 sân khách) trước khi thua Shakhtar Donetsk ở vòng play-off (thua 1–2 sân nhà, 0–2 sân khách; tổng tỷ số 1–4).[55][56][57][58]
Tại 2017–18, họ vượt qua Club Brugge ở vòng loại thứ ba (hòa 3–3 sân khách, thắng 2–0 sân nhà; tổng tỷ số 5–3) nhưng thua Sevilla ở vòng play-off (thua 1–2 sân nhà, hòa 2–2 sân khách; tổng tỷ số 3–4), qua đó chuyển xuống Europa League, nơi họ đứng thứ ba bảng C.[59][60][61]
Tại 2018–19, họ bị Burnley loại ở vòng loại thứ ba sau hiệp phụ (hòa 0–0 sân nhà, thua 0–1 sau hiệp phụ trên sân khách).[62]
Câu lạc bộ có hành trình tốt nhất tại châu Âu ở 2019–20: họ đứng đầu bảng J trên Roma và Mönchengladbach (đáng chú ý là chiến thắng 2–1 trên sân khách tại Đức), đánh bại Sporting CP ở vòng 32 đội (thua 1–3 sân khách, thắng 4–1 sau hiệp phụ trên sân nhà; tổng tỷ số 5–4), trước khi bị Copenhagen loại ở vòng 16 đội (thắng 1–0 sân nhà, thua 0–3 sân khách; tổng tỷ số 1–3).[63][64][65][66]
Với tư cách nhà vô địch Thổ Nhĩ Kỳ, họ tham dự vòng bảng Champions League 2020–21 (bảng H cùng Paris Saint-Germain, RB Leipzig và Manchester United) và đứng thứ tư; điểm nhấn là chiến thắng 2–1 trên sân nhà trước Manchester United.[19]
Tại 2022–23, họ vượt qua vòng loại (gặp Maccabi Netanya, Breiðablik và Antwerp), đứng đầu bảng A trên Fiorentina và Hearts, rồi bị Gent loại ở vòng 16 đội (hòa 1–1 sân khách, thua 1–4 sân nhà; tổng tỷ số 2–5).[67][68]
Tại 2024–25, họ vượt qua vòng loại (gặp La Fiorita, tổng tỷ số 10–1; Iberia 1999, 3–0; St Patrick’s Athletic, 2–0) và đứng thứ 26 trong thể thức vòng đấu hạng mới; kết quả bao gồm thất bại 1–2 trên sân nhà trước Rapid Wien, thua 1–5 trên sân Celje, hòa 2–2 với Copenhagen, hòa 1–1 với Petrocub, thắng Heidenheim 3–1 trên sân nhà và hòa Cercle Brugge 1–1 trên sân khách.[69][70][71]
Chiến dịch 2025–26 bắt đầu bằng cặp đấu vòng loại thứ hai với Cherno More; Başakşehir thắng lượt đi 1–0 trước trận lượt về tại Istanbul ngày 31 tháng 7 năm 2025.[72][73]
Thành tích thi đấu
[sửa | sửa mã nguồn]- Chính xác tính đến ngày 28 tháng 8 năm 2025
| Giải đấu | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | 12 | 2 | 2 | 8 | 15 | 28 | −13 | 16,67 |
| UEFA Europa League | 24 | 7 | 6 | 11 | 24 | 35 | −11 | 29,17 |
| UEFA Conference League | 32 | 17 | 9 | 6 | 63 | 32 | +31 | 53,13 |
| Tổng cộng | 68 | 26 | 17 | 25 | 102 | 95 | +7 | 38,24 |
Nguồn: UEFA.com
ST = Số trận; T = Thắng; H = Hòa; B = Bại; BT = Bàn thắng; BB = Bàn thua; HS = Hiệu số.
Kết quả
[sửa | sửa mã nguồn]Lịch sử xếp hạng UEFA
[sửa | sửa mã nguồn]- Tính đến 8 November 2024[74]
|
|
| Mùa giải | Hạng | Điểm | Tham khảo |
|---|---|---|---|
| 2016 | 194 | 7.920 | [75] |
| 2017 | 158 | 10.340 | [76] |
| 2018 | 140 | 8.500 | [77] |
| 2019 | 118 | 10.500 | [78] |
| 2020 | 71 | 21.500 | [79] |
| 2021 | 60 | 26.500 | [80] |
| 2022 | 63 | 25.000 | [81] |
| 2023 | 56 | 31.000 | [82] |
| 2024 | 62 | 29.000 | [83] |
Cầu thủ
[sửa | sửa mã nguồn]Đội hình hiện tại
[sửa | sửa mã nguồn]- Tính đến 14 August 2026[84]
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
[sửa | sửa mã nguồn]Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Ban nhân sự
[sửa | sửa mã nguồn]Ban hành chính
[sửa | sửa mã nguồn]Nguồn:[85]
Ban huấn luyện
[sửa | sửa mã nguồn]| Chức vụ | Tên |
|---|---|
| Huấn luyện viên trưởng | |
| Trợ lý huấn luyện viên | |
| Huấn luyện viên thể lực | |
| Huấn luyện viên thủ môn | |
| Chuyên viên phân tích trận đấu | |
Nguồn:[86]
Ban y tế và hỗ trợ
[sửa | sửa mã nguồn]Nguồn:[87]
Huấn luyện viên
[sửa | sửa mã nguồn]Kể từ khi chuyển sang chuyên nghiệp vào năm 1994, câu lạc bộ đã có nhiều huấn luyện viên trưởng. Người tại vị lâu nhất là Abdullah Avcı, người dẫn dắt đội qua hai giai đoạn (2006–2011 và 2014–2019) và rời câu lạc bộ vào tháng 5 năm 2019 sau tổng cộng khoảng mười năm rưỡi tại vị.[88][89] Avcı được Okan Buruk kế nhiệm vào tháng 6 năm 2019; ngay trong mùa giải đầu tiên, câu lạc bộ giành chức vô địch Süper Lig đầu tiên (2019–20).[90][91] Aykut Kocaman tiếp quản vào tháng 2 năm 2021 và rời đội theo thỏa thuận chung vào tháng 10 năm 2021.[92][93] Cựu đội trưởng Emre Belözoğlu được bổ nhiệm ngày 4 tháng 10 năm 2021 và giữ chức đến tháng 9 năm 2023.[94][95] Çağdaş Atan được công bố ngày 11 tháng 9 năm 2023 theo hợp đồng 2+1 năm, và vào tháng 5 năm 2025 câu lạc bộ thông báo gia hạn thêm hai năm.[96][97][98]
| Mùa giải | Tên |
|---|---|
| 1994–95 | |
| 1995 | |
| 1995–96 | |
| 1996–00 | |
| 2000–02 | |
| 2002 | |
| 2002–03 | |
| 2003–04 | |
| 2004–05 | |
| 2005–06 | |
| 2006–11 | |
| 2011–12 | |
| 2012 | |
| 2012–13 | |
| 2013–14 | |
| 2014–19 | |
| 2019–21 | |
| 2021 | |
| 2021–23 | |
| 2023–25 | |
| 2025– |
Chủ tịch
[sửa | sửa mã nguồn]Trong thời kỳ İstanbul Büyükşehir Belediyespor (1990–2014), chức chủ tịch thường do thị trưởng đô thị đương nhiệm đảm nhiệm, với những người giữ chức ban đầu gồm Nurettin Sözen, Recep Tayyip Erdoğan và Ali Müfit Gürtuna; những chủ tịch sau đó gồm Nuri Albayrak, Osman Aşkın Bak và Göksel Gümüşdağ, tiếp theo là Çağatay Kalkancı (2011–2014). Nhiệm kỳ chủ tịch đầu tiên của Gümüşdağ kết thúc vào tháng 7 năm 2011 khi ông trở thành phó chủ tịch Liên đoàn bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ; một đại hội bất thường sau đó bầu Çağatay Kalkancı làm chủ tịch İstanbul BB.[99][100] Năm 2014, bộ phận bóng đá được tách khỏi câu lạc bộ thể thao đa môn của chính quyền thành phố và tái thành lập với tên İstanbul Başakşehir; Göksel Gümüşdağ trở thành chủ tịch sáng lập và giữ chức từ năm 2014.[101][102]
| Mùa giải | Tên |
|---|---|
| 1990–94 | |
| 1994 | |
| 1994–00 | |
| 2000–02 | |
| 2002–05 | |
| 2002–06 | |
| 2006–11 | |
| 2011–14 | |
| 2014– |
Kỷ lục cầu thủ
[sửa | sửa mã nguồn]Kỷ lục ra sân nhiều nhất mọi thời đại của Başakşehir thuộc về Mahmut Tekdemir với 500 trận đấu chính thức; xếp sau là cầu thủ chạy cánh gắn bó lâu năm Edin Višća (398) và thủ môn Volkan Babacan (270), trong khi những cầu thủ nước ngoài lâu năm Alexandru Epureanu (262) và Júnior Caiçara (200) cũng vượt mốc 200 trận.[103] Về ghi bàn, chân sút nhiều bàn nhất mọi thời đại của câu lạc bộ là Edin Višća với 109 bàn thắng chính thức, xếp trên Krzysztof Piątek (48), Doka Madureira (45), Mehmet Batdal (39), Danijel Aleksić (37), Deniz Türüç (29), Emmanuel Adebayor (28), İbrahim Akın (27), Samuel Holmén (27) và Demba Ba (26). Bàn thắng đầu tiên của câu lạc bộ tại đấu trường UEFA được Doka Madureira ghi vào lưới AZ Alkmaar ngày 6 tháng 8 năm 2015 tại Sân vận động Başakşehir Fatih Terim.[104]
Ra sân nhiều nhất
[sửa | sửa mã nguồn]Chỉ tính trận đấu chuyên nghiệp chính thức. Cập nhật đến ngày 5 tháng 5 năm 2025
| Hạng | Cầu thủ | Năm | Giải vô địch | Cúp | Châu Âu | Khác | Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2006–2024 | 426 | 38 | 36 | 0 | 500 | |
| 2 | 2011–2022 | 344 | 21 | 33 | 398 | ||
| 3 | 2014– | 231 | 20 | 19 | 0 | 270 | |
| 4 | 2014–2023 | 214 | 22 | 26 | 0 | 262 | |
| 5 | 2019– | 166 | 17 | 34 | 0 | 217 | |
| 6 | 2020– | 158 | 15 | 31 | 0 | 205 | |
| 7 | 2017–2023 | 158 | 9 | 33 | 0 | 200 | |
| 8 | 2011–2017 | 161 | 19 | 5 | 6 | 191 | |
| 9 | 2006–2013 | 159 | 22 | 0 | 5 | 186 | |
| 10 | 2019–2024 | 138 | 18 | 26 | 0 | 182 |
Vua phá lưới
[sửa | sửa mã nguồn]Chỉ tính trận đấu chuyên nghiệp chính thức. Cập nhật đến ngày 5 tháng 5 năm 2025
| Hạng | Cầu thủ | Năm | Giải vô địch | Cúp | Châu Âu | Số trận | Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2011–2022 | 94 | 1 | 14 | 397 | 109 | |
| 2 | 2023– | 38 | 1 | 9 | 81 | 48 | |
| 3 | 2011–2017 | 37 | 2 | 1 | 191 | 45 | |
| 4 | 2013–2018 | 31 | 8 | 0 | 126 | 39 | |
| 5 | 2019–2024 | 27 | 4 | 6 | 182 | 37 | |
| 6 | 2020– | 22 | 3 | 4 | 205 | 29 | |
| 7 | 2017–2019 | 24 | 3 | 1 | 76 | 28 | |
| 8 | 2008–2011 | 24 | 3 | 0 | 104 | 27 | |
| 9 | 2010–2013 2016–2017 | 22 | 4 | 139 | 27 | ||
| 10 | 2018–2019 | 20 | 1 | 83 | 26 |
Kỷ lục câu lạc bộ
[sửa | sửa mã nguồn]- Chiến thắng đậm nhất: İstanbul Başakşehir 7–0 Turgutluspor (2020–21)
- Thất bại đậm nhất: İstanbul Başakşehir 0–7 Galatasaray (2022–23)
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "Süper Lig'in yeni takımı Başakşehir". Web.archive.org. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 6 năm 2014. Truy cập ngày 26 tháng 6 năm 2026.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: bot: trạng thái URL ban đầu không rõ (liên kết) - ↑ "Ligler » Trendyol Süper Lig » 2019-2020 Sezonu Süper Lig Fikstürü ve Puan Cetveli". Tff.org. Truy cập ngày 26 tháng 6 năm 2026.
- ↑ "Tarihçemiz". İstanbul BBSK (official) (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "İstanbul Büyükşehir Belediyespor, Turkcell Süper Lig'de". TFF (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). ngày 13 tháng 5 năm 2007. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "2007–2008 Sezonu – Süper Lig puan cetveli". TFF (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "2009–2010 İstanbul BB season summary". FBref. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "2010–11 Ziraat Türkiye Kupası Finali: Beşiktaş – İstanbul BB". TFF.org (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). ngày 11 tháng 5 năm 2011. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Beşiktaş win Turkish Cup after shoot-out". Anadolu Agency. ngày 11 tháng 5 năm 2011. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "2012–2013 Sezonu – Süper Lig puan cetveli". TFF (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "2012–2013 İstanbul BB season summary". FBref. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "2013–2014 PTT 1. Lig – final table". TFF (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "İstanbul Başakşehir FK resmen kuruldu: kulüp belediye bünyesinden ayrıldı". Sözcü (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Istanbul's Medipol Başakşehir wins first ever Turkish Süper Lig title". Daily Sabah. ngày 19 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2020.
- ↑ "İstanbul Başakşehir Wins Turkish Super Lig For First Time In Club's History". BeIn Sports. ngày 19 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2020.
- ↑ "Medipol Başakşehir win first ever Turkish Super Lig title". Anadolu Agency. ngày 19 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Istanbul Basaksehir win Turkish title for first time to end big-three dominance". The Guardian. ngày 20 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Paris vs İstanbul Başakşehir: UEFA Champions League background". UEFA.com. ngày 8 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "PSG 5–1 İstanbul Başakşehir: French champions win Group H after game resumed". BBC Sport. ngày 9 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- 1 2 "Başakşehir 2–1 Man. United". UEFA.com. ngày 4 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "UEFA statement: Paris Saint-Germain vs İstanbul Başakşehir". UEFA.com. ngày 9 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Paris 5–1 İstanbul Başakşehir". UEFA.com. ngày 9 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "2020–2021 İstanbul Başakşehir Stats (Süper Lig)". FBref. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Football: Basaksehir part ways with manager Okan Buruk". Anadolu Agency. ngày 29 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Football: Basaksehir hire Aykut Kocaman as head coach". Anadolu Agency. ngày 1 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Emre Belözoğlu took over Başakşehir in October 2021 and finished the season 4th". Anadolu Ajansı (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). ngày 24 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "2021–22 İstanbul Başakşehir – season summary". FBref. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "UEFA Europa Conference League 2022/23 – Group A standings". TNT Sports. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "İstanbul Başakşehir 1–4 Gent (Round of 16, 2nd leg)". UEFA.com. ngày 15 tháng 3 năm 2023. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "2022–23 İstanbul Başakşehir – season summary". FBref. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Kulübümüz City Football Group ile iş birliğine gitti". İstanbul Başakşehir F.K. 2023. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2024.
- ↑ "City Football Group and İstanbul Başakşehir Announce Collaboration". cityfootballgroup.com. ngày 17 tháng 2 năm 2024. Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2024.
- ↑ "Trendyol Süper Lig 2023–2024 – Final table". TFF (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Süper Lig, 26 May 2024 final standings". NTV Spor (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). ngày 26 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Trendyol Süper Lig 2024–2025 – Final table". TFF (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Çağdaş Atan ile iki yıl daha". İstanbul Başakşehir FK (official) (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). ngày 29 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Başakşehir Football Club - About". İstanbul Başakşehir FK Official Site (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Başakşehir's New Identity". Goal.com Turkey (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Başakşehir's Urban Roots and Club Philosophy". Eurosport Turkey (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Kurumsal Kimlik" (bằng tiếng Turkish). İstanbul Başakşehir F.K. Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2024.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ "Atatürk Olympic Stadium". UEFA.com. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Başakşehir Fatih Terim Stadyumu". TFF.org. Turkish Football Federation. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Başakşehir Fatih Terim Stadium". Stadium Guide. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Başakşehir's New Home". UEFA Champions League. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Istanbul Başakşehir vs Paris Saint-Germain – Match info". ESPN. ngày 28 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Istanbul Başakşehir vs Manchester United – Match info". ESPN. ngày 4 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Istanbul Başakşehir vs Club Brugge – Match info". ESPN. ngày 2 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Istanbul Başakşehir vs Kasımpaşa – Match info". ESPN. ngày 11 tháng 12 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Ford, Matt (ngày 11 tháng 3 năm 2020). "Basaksehir: Champions League newcomers with Erdogan links". Deutsche Welle. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2025.
- 1 2 3 Kılıç, Burak (ngày 30 tháng 12 năm 2019). "How Başakşehir, a state-sponsored super team without fans, rose to the top". Inside Turkey. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2025.
- 1 2 3 Irak, Dağhan (tháng 5 năm 2020). "Football in Turkey during the Erdoğan regime". Soccer and Society. 21 (1): 680–691. doi:10.1080/14660970.2020.1775045. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2025.
- ↑ Kelly, James (ngày 1 tháng 3 năm 2018). "Başakşehir: the controversial state-backed club threatening Turkey's established order". These Football Times. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2025.
- ↑ "'FC Erdogan' -- Turkish title-winners aiming to unsettle Champions League elite". Be Soccer. 2021. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2025.
- ↑ "AZ Alkmaar 2–0 Başakşehir". UEFA.com. ngày 30 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Başakşehir 1–2 AZ Alkmaar (agg. 1–4)". UEFA.com. ngày 6 tháng 8 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Başakşehir 0–0 Rijeka". UEFA.com. ngày 28 tháng 7 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Rijeka 2–2 Başakşehir (Başakşehir win on away goals)". UEFA.com. ngày 4 tháng 8 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Başakşehir 1–2 Shakhtar". UEFA.com. ngày 18 tháng 8 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Shakhtar 2–0 Başakşehir (agg. 4–1)". UEFA.com. ngày 25 tháng 8 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Club Brugge 3–3 Başakşehir / Başakşehir 2–0 Club Brugge (agg. 5–3)". ESPN. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Başakşehir 1–2 Sevilla (UCL play-off)". UEFA.com. ngày 16 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "UEFA Europa League 2017/18 – Group tables". UEFA.com. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Burnley 1–0 Başakşehir". UEFA.com. ngày 16 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Group J – standings & fixtures". UEFA.com. ngày 7 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Mönchengladbach 1–2 Başakşehir". UEFA.com. ngày 12 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Başakşehir 4–1 Sporting CP (a.e.t.)". UEFA.com. ngày 27 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Copenhagen 3–0 Başakşehir (agg. 3–1)". UEFA.com. ngày 5 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "UEFA Europa Conference League 2022/23 – Group A standings". UEFA.com. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Başakşehir 1–4 Gent (R16)". UEFA.com. ngày 15 tháng 3 năm 2023. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Başakşehir 1–2 Rapid Wien (League phase)". UEFA.com. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Cercle Brugge 1–1 Başakşehir". UEFA.com. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "UECL 2024/25 – League phase standings". ESPN. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Cherno More 0–1 Başakşehir (Q2 1st leg)". UEFA.com. ngày 24 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Başakşehir v Cherno More – match page (Q2 2nd leg)". UEFA.com. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "UEFA Club Coefficient Ranking". RankingandPrize.Com. ngày 6 tháng 9 năm 2026. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 11 năm 2024. Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2024.
- ↑ Bert Kassies. "UEFA Team Ranking 2016". Xs4all.nl. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2022.
- ↑ Bert Kassies. "UEFA Team Ranking 2017". Xs4all.nl. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2022.
- ↑ Bert Kassies. "UEFA Team Ranking 2018". Xs4all.nl. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2022.
- ↑ Bert Kassies. "UEFA Team Ranking 2019". Xs4all.nl. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2022.
- ↑ Bert Kassies. "UEFA Team Ranking 2020". Xs4all.nl. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2022.
- ↑ Bert Kassies. "UEFA Team Ranking 2021". Xs4all.nl. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2022.
- ↑ Bert Kassies. "UEFA Team Ranking 2022". Xs4all.nl. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2022.
- ↑ Bert Kassies. "UEFA Team Ranking 2023". Xs4all.nl. Truy cập ngày 21 tháng 6 năm 2023.
- ↑ Bert Kassies. "UEFA Team Ranking 2024". Xs4all.nl. Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2024.
- ↑ "A TAKIM". Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2022.
- ↑ "İDARİ KADRO". ibfk.com.tr (bằng tiếng Turkish). Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2024.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ "TEKNİK HEYET". ibfk.com.tr (bằng tiếng Turkish). Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2024.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ "SAĞLIK VE FUTBOL DESTEK EKİBİ". ibfk.com.tr (bằng tiếng Turkish). Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2024.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ "Medipol Başakşehir'den Abdullah Avcı geçti". Anadolu Ajansı (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). ngày 30 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Abdullah Avcı ile yollar ayrıldı". NTV Spor (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). ngày 30 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Okan Buruk to sign as Başakşehir's new manager". Daily Sabah. ngày 10 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Medipol Başakşehir win first ever Turkish Super Lig title". Anadolu Agency. ngày 19 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "HOŞ GELDİN AYKUT KOCAMAN". İstanbul Başakşehir FK (official) (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). ngày 1 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "KAMUOYUNA DUYURU". İstanbul Başakşehir FK (official) (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). ngày 2 tháng 10 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "HOŞ GELDİN EMRE BELÖZOĞLU". İstanbul Başakşehir FK (official) (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). ngày 4 tháng 10 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Başakşehir'de Emre Belözoğlu'yla yollar ayrıldı". NTV Spor (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). ngày 3 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "HOŞ GELDİN ÇAĞDAŞ ATAN". İstanbul Başakşehir FK (official) (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). ngày 11 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "RAMS Başakşehir'de Çağdaş Atan dönemi resmen başladı". Anadolu Ajansı (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). ngày 11 tháng 9 năm 2023. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "ÇAĞDAŞ ATAN İLE İKİ YIL DAHA". İstanbul Başakşehir FK (official) (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). ngày 29 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "İBB'de Kalkancı dönemi". beIN SPORTS (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). ngày 5 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Belediye'de Kalkancı dönemi". NTV Spor (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). ngày 5 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "İBB'de isim değişikliği". Anadolu Ajansı (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). ngày 19 tháng 6 năm 2014. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Yönetim Kurulu". İstanbul Başakşehir FK (official) (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Teşekkürler Mahmut Tekdemir". İstanbul Başakşehir FK (official) (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). ngày 28 tháng 5 năm 2024. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
- ↑ "Medipol Başakşehir 1–2 AZ Alkmaar (maç raporu)". İstanbul Başakşehir FK (official) (bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ). ngày 6 tháng 8 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2025.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Website chính thức

- İstanbul Başakşehir trên TFF.org
Bản mẫu:İstanbul Başakşehir F.K.
Bản mẫu:Mùa giải İstanbul Başakşehir F.K. Bản mẫu:Câu lạc bộ Süper Lig