1158

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1158 trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1158 trong lịch khác
Lịch Gregory 1158
MCLVIII
Ab urbe condita 1911
Năm niên hiệu Anh Hen. 2 – 5 Hen. 2
Lịch Armenia 607
ԹՎ ՈԷ
Lịch Assyria 5908
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1214–1215
 - Shaka Samvat 1080–1081
 - Kali Yuga 4259–4260
Lịch Bahá’í -686 – -685
Lịch Bengal 565
Lịch Berber 2108
Can Chi Đinh Sửu (丁丑年)
3854 hoặc 3794
    — đến —
Mậu Dần (戊寅年)
3855 hoặc 3795
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 874–875
Lịch Dân Quốc 754 trước Dân Quốc
民前754年
Lịch Do Thái 4918–4919
Lịch Đông La Mã 6666–6667
Lịch Ethiopia 1150–1151
Lịch Holocen 11158
Lịch Hồi giáo 552–553
Lịch Igbo 158–159
Lịch Iran 536–537
Lịch Julius 1158
MCLVIII
Lịch Myanma 520
Lịch Nhật Bản Hōgen 3
(保元3年)
Phật lịch 1702
Dương lịch Thái 1701
Lịch Triều Tiên 3491

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]