1160

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1160 trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1160 trong lịch khác
Lịch Gregory 1160
MCLX
Ab urbe condita 1913
Năm niên hiệu Anh Hen. 2 – 7 Hen. 2
Lịch Armenia 609
ԹՎ ՈԹ
Lịch Assyria 5910
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1216–1217
 - Shaka Samvat 1082–1083
 - Kali Yuga 4261–4262
Lịch Bahá’í -684 – -683
Lịch Bengal 567
Lịch Berber 2110
Can Chi Kỷ Mão (己卯年)
3856 hoặc 3796
    — đến —
Canh Thìn (庚辰年)
3857 hoặc 3797
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 876–877
Lịch Dân Quốc 752 trước Dân Quốc
民前752年
Lịch Do Thái 4920–4921
Lịch Đông La Mã 6668–6669
Lịch Ethiopia 1152–1153
Lịch Holocen 11160
Lịch Hồi giáo 554–555
Lịch Igbo 160–161
Lịch Iran 538–539
Lịch Julius 1160
MCLX
Lịch Myanma 522
Lịch Nhật Bản Heiji 2 / Eiryaku 1
(永暦元年)
Phật lịch 1704
Dương lịch Thái 1703
Lịch Triều Tiên 3493

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]