1161

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1161 trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1161 trong lịch khác
Lịch Gregory 1161
MCLXI
Ab urbe condita 1914
Năm niên hiệu Anh Hen. 2 – 8 Hen. 2
Lịch Armenia 610
ԹՎ ՈԺ
Lịch Assyria 5911
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1217–1218
 - Shaka Samvat 1083–1084
 - Kali Yuga 4262–4263
Lịch Bahá’í -683 – -682
Lịch Bengal 568
Lịch Berber 2111
Can Chi Canh Thìn (庚辰年)
3857 hoặc 3797
    — đến —
Tân Tỵ (辛巳年)
3858 hoặc 3798
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 877–878
Lịch Dân Quốc 751 trước Dân Quốc
民前751年
Lịch Do Thái 4921–4922
Lịch Đông La Mã 6669–6670
Lịch Ethiopia 1153–1154
Lịch Holocen 11161
Lịch Hồi giáo 555–557
Lịch Igbo 161–162
Lịch Iran 539–540
Lịch Julius 1161
MCLXI
Lịch Myanma 523
Lịch Nhật Bản Eiryaku 2 / Ōhō 1
(応保元年)
Phật lịch 1705
Dương lịch Thái 1704
Lịch Triều Tiên 3494

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]