1162

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1162 trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1162 trong lịch khác
Lịch Gregory 1162
MCLXII
Ab urbe condita 1915
Năm niên hiệu Anh Hen. 2 – 9 Hen. 2
Lịch Armenia 611
ԹՎ ՈԺԱ
Lịch Assyria 5912
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1218–1219
 - Shaka Samvat 1084–1085
 - Kali Yuga 4263–4264
Lịch Bahá’í -682 – -681
Lịch Bengal 569
Lịch Berber 2112
Can Chi Tân Tỵ (辛巳年)
3858 hoặc 3798
    — đến —
Nhâm Ngọ (壬午年)
3859 hoặc 3799
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 878–879
Lịch Dân Quốc 750 trước Dân Quốc
民前750年
Lịch Do Thái 4922–4923
Lịch Đông La Mã 6670–6671
Lịch Ethiopia 1154–1155
Lịch Holocen 11162
Lịch Hồi giáo 557–558
Lịch Igbo 162–163
Lịch Iran 540–541
Lịch Julius 1162
MCLXII
Lịch Myanma 524
Lịch Nhật Bản Ōhō 2
(応保2年)
Phật lịch 1706
Dương lịch Thái 1705
Lịch Triều Tiên 3495

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]