1289

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1289 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1289 trong lịch khác
Lịch Gregory1289
MCCLXXXIX
Ab urbe condita2042
Năm niên hiệu Anh17 Edw. 1 – 18 Edw. 1
Lịch Armenia738
ԹՎ ՉԼԸ
Lịch Assyria6039
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat1345–1346
 - Shaka Samvat1211–1212
 - Kali Yuga4390–4391
Lịch Bahá’í-555 – -554
Lịch Bengal696
Lịch Berber2239
Can ChiMậu Tý (戊子年)
3985 hoặc 3925
    — đến —
Kỷ Sửu (己丑年)
3986 hoặc 3926
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt1005–1006
Lịch Dân Quốc623 trước Dân Quốc
民前623年
Lịch Do Thái5049–5050
Lịch Đông La Mã6797–6798
Lịch Ethiopia1281–1282
Lịch Holocen11289
Lịch Hồi giáo687–688
Lịch Igbo289–290
Lịch Iran667–668
Lịch Julius1289
MCCLXXXIX
Lịch Myanma651
Lịch Nhật BảnShōō 2
(正応2年)
Phật lịch1833
Dương lịch Thái1832
Lịch Triều Tiên3622

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]