1307

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1307 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1307 trong lịch khác
Lịch Gregory1307
MCCCVII
Ab urbe condita2060
Năm niên hiệu Anh35 Edw. 1 – 1 Edw. 2
Lịch Armenia756
ԹՎ ՉԾԶ
Lịch Assyria6057
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat1363–1364
 - Shaka Samvat1229–1230
 - Kali Yuga4408–4409
Lịch Bahá’í−537 – −536
Lịch Bengal714
Lịch Berber2257
Can ChiBính Ngọ (丙午年)
4003 hoặc 3943
    — đến —
Đinh Mùi (丁未年)
4004 hoặc 3944
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt1023–1024
Lịch Dân Quốc605 trước Dân Quốc
民前605年
Lịch Do Thái5067–5068
Lịch Đông La Mã6815–6816
Lịch Ethiopia1299–1300
Lịch Holocen11307
Lịch Hồi giáo706–707
Lịch Igbo307–308
Lịch Iran685–686
Lịch Julius1307
MCCCVII
Lịch Myanma669
Lịch Nhật BảnTokuji 2
(徳治2年)
Phật lịch1851
Dương lịch Thái1850
Lịch Triều Tiên3640

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]