1308

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1308 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1308 trong lịch khác
Lịch Gregory1308
MCCCVIII
Ab urbe condita2061
Năm niên hiệu AnhEdw. 2 – 2 Edw. 2
Lịch Armenia757
ԹՎ ՉԾԷ
Lịch Assyria6058
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat1364–1365
 - Shaka Samvat1230–1231
 - Kali Yuga4409–4410
Lịch Bahá’í-536 – -535
Lịch Bengal715
Lịch Berber2258
Can ChiĐinh Mùi (丁未年)
4004 hoặc 3944
    — đến —
Mậu Thân (戊申年)
4005 hoặc 3945
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt1024–1025
Lịch Dân Quốc604 trước Dân Quốc
民前604年
Lịch Do Thái5068–5069
Lịch Đông La Mã6816–6817
Lịch Ethiopia1300–1301
Lịch Holocen11308
Lịch Hồi giáo707–708
Lịch Igbo308–309
Lịch Iran686–687
Lịch Julius1308
MCCCVIII
Lịch Myanma670
Lịch Nhật BảnTokuji 3 / Diên Khánh 1
(延慶元年)
Phật lịch1852
Dương lịch Thái1851
Lịch Triều Tiên3641

Mất[sửa | sửa mã nguồn]