1313

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1313 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1313 trong lịch khác
Lịch Gregory 1313
MCCCXIII
Ab urbe condita 2066
Năm niên hiệu Anh Edw. 2 – 7 Edw. 2
Lịch Armenia 762
ԹՎ ՉԿԲ
Lịch Assyria 6063
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1369–1370
 - Shaka Samvat 1235–1236
 - Kali Yuga 4414–4415
Lịch Bahá’í -531 – -530
Lịch Bengal 720
Lịch Berber 2263
Can Chi Nhâm Tý (壬子年)
4009 hoặc 3949
    — đến —
Quý Sửu (癸丑年)
4010 hoặc 3950
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1029–1030
Lịch Dân Quốc 599 trước Dân Quốc
民前599年
Lịch Do Thái 5073–5074
Lịch Đông La Mã 6821–6822
Lịch Ethiopia 1305–1306
Lịch Holocen 11313
Lịch Hồi giáo 712–713
Lịch Igbo 313–314
Lịch Iran 691–692
Lịch Julius 1313
MCCCXIII
Lịch Myanma 675
Lịch Nhật Bản Chiêu Hòa 2
(正和2年)
Phật lịch 1857
Dương lịch Thái 1856
Lịch Triều Tiên 3646

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]