1340

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1340 (Số La Mã: MCCCXL) là một năm nhuận bắt đầu từ ngày thứ bảy trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1340 trong lịch khác
Lịch Gregory 1340
MCCCXL
Ab urbe condita 2093
Năm niên hiệu Anh 13 Edw. 3 – 14 Edw. 3
Lịch Armenia 789
ԹՎ ՉՁԹ
Lịch Assyria 6090
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1396–1397
 - Shaka Samvat 1262–1263
 - Kali Yuga 4441–4442
Lịch Bahá’í -504 – -503
Lịch Bengal 747
Lịch Berber 2290
Can Chi Kỷ Mão (己卯年)
4036 hoặc 3976
    — đến —
Canh Thìn (庚辰年)
4037 hoặc 3977
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1056–1057
Lịch Dân Quốc 572 trước Dân Quốc
民前572年
Lịch Do Thái 5100–5101
Lịch Đông La Mã 6848–6849
Lịch Ethiopia 1332–1333
Lịch Holocen 11340
Lịch Hồi giáo 740–741
Lịch Igbo 340–341
Lịch Iran 718–719
Lịch Julius 1340
MCCCXL
Lịch Myanma 702
Lịch Nhật Bản Ryakuō 3
(暦応3年)
Phật lịch 1884
Dương lịch Thái 1883
Lịch Triều Tiên 3673

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]