1406

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 1406 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1406 trong lịch khác
Lịch Gregory 1406
MCDVI
Ab urbe condita 2159
Năm niên hiệu Anh Hen. 4 – 8 Hen. 4
Lịch Armenia 855
ԹՎ ՊԾԵ
Lịch Assyria 6156
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1462–1463
 - Shaka Samvat 1328–1329
 - Kali Yuga 4507–4508
Lịch Bahá’í -438 – -437
Lịch Bengal 813
Lịch Berber 2356
Can Chi Ất Dậu (乙酉年)
4102 hoặc 4042
    — đến —
Bính Tuất (丙戌年)
4103 hoặc 4043
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1122–1123
Lịch Dân Quốc 506 trước Dân Quốc
民前506年
Lịch Do Thái 5166–5167
Lịch Đông La Mã 6914–6915
Lịch Ethiopia 1398–1399
Lịch Holocen 11406
Lịch Hồi giáo 808–809
Lịch Igbo 406–407
Lịch Iran 784–785
Lịch Julius 1406
MCDVI
Lịch Myanma 768
Lịch Nhật Bản Ōei 13
(応永13年)
Phật lịch 1950
Dương lịch Thái 1949
Lịch Triều Tiên 3739

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]