1407

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ: thế kỷ 14thế kỷ 15thế kỷ 16
Thập niên: thập niên 1370  thập niên 1380  thập niên 1390  – thập niên 1400 –  thập niên 1410  thập niên 1420  thập niên 1430
Năm: 1404 1405 140614071408 1409 1410

Năm 1407 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1407 trong lịch khác
Lịch Gregory 1407
MCDVII
Ab urbe condita 2160
Năm niên hiệu Anh Hen. 4 – 9 Hen. 4
Lịch Armenia 856
ԹՎ ՊԾԶ
Lịch Assyria 6157
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1463–1464
 - Shaka Samvat 1329–1330
 - Kali Yuga 4508–4509
Lịch Bahá’í -437 – -436
Lịch Bengal 814
Lịch Berber 2357
Can Chi Bính Tuất (丙戌年)
4103 hoặc 4043
    — đến —
Đinh Hợi (丁亥年)
4104 hoặc 4044
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1123–1124
Lịch Dân Quốc 505 trước Dân Quốc
民前505年
Lịch Do Thái 5167–5168
Lịch Đông La Mã 6915–6916
Lịch Ethiopia 1399–1400
Lịch Holocen 11407
Lịch Hồi giáo 809–810
Lịch Igbo 407–408
Lịch Iran 785–786
Lịch Julius 1407
MCDVII
Lịch Myanma 769
Lịch Nhật Bản Ōei 14
(応永14年)
Phật lịch 1951
Dương lịch Thái 1950
Lịch Triều Tiên 3740

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]