1408

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ: thế kỷ 14thế kỷ 15thế kỷ 16
Thập niên: thập niên 1370  thập niên 1380  thập niên 1390  – thập niên 1400 –  thập niên 1410  thập niên 1420  thập niên 1430
Năm: 1405 1406 140714081409 1410 1411

Năm 1408 là một năm thường bắt đầu vào Chủ Nhật trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1408 trong lịch khác
Lịch Gregory 1408
MCDVIII
Ab urbe condita 2161
Năm niên hiệu Anh Hen. 4 – 10 Hen. 4
Lịch Armenia 857
ԹՎ ՊԾԷ
Lịch Assyria 6158
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1464–1465
 - Shaka Samvat 1330–1331
 - Kali Yuga 4509–4510
Lịch Bahá’í -436 – -435
Lịch Bengal 815
Lịch Berber 2358
Can Chi Đinh Hợi (丁亥年)
4104 hoặc 4044
    — đến —
Mậu Tý (戊子年)
4105 hoặc 4045
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1124–1125
Lịch Dân Quốc 504 trước Dân Quốc
民前504年
Lịch Do Thái 5168–5169
Lịch Đông La Mã 6916–6917
Lịch Ethiopia 1400–1401
Lịch Holocen 11408
Lịch Hồi giáo 810–811
Lịch Igbo 408–409
Lịch Iran 786–787
Lịch Julius 1408
MCDVIII
Lịch Myanma 770
Lịch Nhật Bản Ōei 15
(応永15年)
Phật lịch 1952
Dương lịch Thái 1951
Lịch Triều Tiên 3741

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]