195

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
195 trong lịch khác
Lịch Gregory195
CXCV
Ab urbe condita948
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4945
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat251–252
 - Shaka Samvat117–118
 - Kali Yuga3296–3297
Lịch Bahá’í−1649 – −1648
Lịch Bengal−398
Lịch Berber1145
Can ChiGiáp Tuất (甲戌年)
2891 hoặc 2831
    — đến —
Ất Hợi (乙亥年)
2892 hoặc 2832
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−89 – −88
Lịch Dân Quốc1717 trước Dân Quốc
民前1717年
Lịch Do Thái3955–3956
Lịch Đông La Mã5703–5704
Lịch Ethiopia187–188
Lịch Holocen10195
Lịch Hồi giáo440 BH – 439 BH
Lịch Igbo−805 – −804
Lịch Iran427 BP – 426 BP
Lịch Julius195
CXCV
Lịch Myanma−443
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch739
Dương lịch Thái738
Lịch Triều Tiên2528

Năm 195 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]