Bản mẫu:Bảng xếp hạng bảng A UEFA Champions League 2015–16
Giao diện
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 3 | +16 | 16 | Giành quyền vào vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 1 | +11 | 13 | ||
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 14 | −7 | 3 | Xuống chơi ở Europa League | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 1 | 21 | −20 | 3 |
Tham khảo