Bản mẫu:Infobox material

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Nhiệt độ lệch nhiệtNhiệt độ lệch nhiệt
Hằng số điện môiHằng số điện môi
Tính thấm tương đốiTính thấm tương đối
Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm mới]

Usage[sửa mã nguồn]

{{{name}}}
[[File:{{{image}}}|{{{image_size}}}|alt={{{alt}}}|{{{alt}}}]]
{{{caption}}}
Type{{{type}}}
Thuộc tính vật lý
Khối lượng riêng{{{density}}}
Số Abbe{{{abbe_number}}}
Chiết suất{{{refractive_index}}}
Tính dễ cháy{{{flammability}}}
Chỉ số Ôxy giới hạn{{{limiting_oxygen_index}}}
Độ hấp thụ ion HydroxylCân bằng hóa học ASTM quốc tế{{{water_absorption_eq}}}
Độ hấp thụ ion Hydroxyl – hơn 24 giờ{{{water_absorption_24h}}}
Kháng bức xạ{{{radiation_resistance}}}
Tử ngoại Kháng bức xạ{{{uv_resistance}}}
Thuộc tính cơ học
Mô-đun của Young{{{youngs_modulus}}}
Độ bền kéot){{{tensile_strength}}}
Strain trong Toàn vẹn và phá vỡ cấu trúc{{{elongation}}}
Cường độ nén{{{compressive_strength}}}
Hệ số Poisson{{{poissons_ratio}}}
Độ cứng - hệ thống đo Rockwell{{{hardness_rockwell}}}
Kiểm tra cường độ va đập của Izod{{{izod_impact_strength}}}
Sự thử va đập Charpy{{{notch_test}}}
Kháng mài mòn {{{abrasive_resistance_note}}}{{{abrasive_resistance}}}
Hệ số ma sát{{{coeff_friction}}}
Vận tốc âm thanh{{{speed_of_sound}}}
Thuộc tính nhiệt
Nhiệt độ nóng chảy{{{melting_point}}}
Nhiệt độ chuyển tiếp thủy tinh{{{glass_transition}}}
Nhiệt độ lệch nhiệt {{{heat_deflection_temp_note}}}{{{heat_deflection_temp}}}
Nhiệt độ hóa mềm Vicat {{{vicat_note}}}{{{vicat}}}
Nhiệt độ hóa mềm Vicat – 10 Newton (đơn vị) (Vicat A){{{vicat_a}}}
Nhiệt độ hóa mềm Vicat – 50 Newton (đơn vị) (Vicat B){{{vicat_b}}}
Nhiệt độ hoạt động cao{{{upper_working_temp}}}
Nhiệt độ hoạt động thấp{{{lower_working_temp}}}
Hệ số truyền nhiệt (λ){{{heat_transfer_coeff}}}
Độ dẫn nhiệt {{{thermal_conductivity_note}}}{{{thermal_conductivity}}}
Sự dẫn nhiệt {{{thermal_diffusivity_note}}}{{{thermal_diffusivity}}}
Hệ số giãn nở tuyến tính{{{linear_expansion}}}
Nhiệt dung riêng{{{specific_heat}}}
Tính chất điện
Hằng số điện môi{{{dielectric_constant}}}
Sự thẩm thấu{{{permittivity}}}
Tính thấm tương đối {{{relative_permeability_note}}}{{{relative_permeability}}}
Tính thấm {{{permeability_note}}}{{{permeability}}}
Độ bền điện môi{{{dielectric strength}}}
Hệ số giãn nở {{{dissipation_factor_note}}}{{{dissipation_factor}}}
Surface Điện trở suất{{{surface_resistivity}}}
Volume Điện trở suất{{{volume_resistivity}}}
Kháng hóa học
AxítNồng độ{{{chem_res_acid_c}}}
AxítNồng độ{{{chem_res_acid_d}}}
Ancol{{{chem_res_alcohol}}}
Alkali{{{chem_res_alkali}}}
Hiđrôcacbon thơm{{{chem_res_aromatic}}}
Mỡ (chất bôi trơn) & Dầu{{{chem_res_grease_oil}}}
Haloalkane{{{chem_res_haloalkane}}}
Halogen{{{chem_res_halogen}}}
Xeton{{{chem_res_ketone}}}
Chất khí Permeation tại 20 °C
Nitơ{{{gas_perm_N}}}
Ôxy{{{gas_perm_O}}}
Cacbon điôxít{{{gas_perm_CO2}}}
Bốc hơi nước{{{gas_perm_H2O}}}
Kinh tế
Giá thành{{{price}}}
{{{footnotes}}}
{{Infobox material
| name = 
| image = 
| image_size = 
| alt = 
| caption = 
| type = 
| density = 
| abbe_number = 
| refractive_index = 
| flammability = 
| limiting_oxygen_index = 
| water_absorption_eq = 
| water_absorption_24h = 
| radiation_resistance = 
| uv_resistance = 
| youngs_modulus = 
| tensile_strength = 
| elongation = 
| compressive_strength = 
| poissons_ratio = 
| hardness_rockwell = 
| izod_impact_strength = 
| notch_test = 
| abrasive_resistance_note = 
| abrasive_resistance = 
| coeff_friction = 
| speed_of_sound = 
| melting_point = 
| glass_transition = 
| heat_deflection_temp_note = 
| heat_deflection_temp = 
| vicat_note =
| vicat = 
| vicat_a = 
| vicat_b = 
| upper_working_temp = 
| lower_working_temp = 
| heat_transfer_coeff = 
| thermal_conductivity_note = 
| thermal_conductivity = 
| thermal_diffusivity_note = 
| thermal_diffusivity = 
| linear_expansion = 
| specific_heat = 
| dielectric_constant_note = 
| dielectric_constant = 
| permittivity = 
| relative_permeability_note = 
| relative_permeability = 
| permeability_note = 
| permeability = 
| dielectric strength = 
| dissipation_factor_note = 
| dissipation_factor = 
| surface_resistivity = 
| volume_resistivity = 
| chem_res_acid_c = 
| chem_res_acid_d = 
| chem_res_alcohol = 
| chem_res_alkali = 
| chem_res_aromatic = 
| chem_res_grease_oil = 
| chem_res_haloalkane = 
| chem_res_halogen = 
| chem_res_ketone = 
| gas_perm_temp = 20 °C
| gas_perm_N = 
| gas_perm_O = 
| gas_perm_CO2 = 
| gas_perm_H2O = 
| price = 
| footnotes = 
}}

See also[sửa mã nguồn]