Bản mẫu:Video game release

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
    Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm mới]

    Mô tả[sửa mã nguồn]

    The purpose of this template is to build an HTML list with pairs of labels and items. The labels are typically regions, countries, or languages. The items are typically dates, but can be used for companies or people as well.

    The template is most commonly used for infobox fields, such as {{Infobox video game}}'s release and publisher fields. It is also used for release date columns in many tables.

    1. You can specify any region, country or other label.
    2. Labels and items appear in the order in which you input them.
    3. Labels can be repeated with different items.

    Cách sử dụng[sửa mã nguồn]

    Parameters are input as label/date pairs, and are displayed in the order they are given. Video game-specific aliases for regions such as NA, EU, AU or AUS, PAL, SEA, AS, SA, OC, WW and ? are supported, as well as all ISO 3166-1 alpha-3 codes and a smaller number of selected ISO 3166-1 alpha-2 codes.

    Note that WP:VG/DATE asserts several guidelines/rules concerning where and when (and which) abbreviations may be used in video game infoboxes.

    Danh sách các tham số[sửa mã nguồn]

    This template supports the following additional parameters for formatting the output list:

    • format: The list format to output, one of bulleted, unbulleted (default), horizontal, ordered, horizontal_ordered
    • class: a custom class for the <div>...</div> tags surrounding the list, e.g. plainlinks.
    • style: a custom CSS style for the <div>...</div> tags surrounding the list, e.g. font-size: 90%;.
    • list_style: a custom CSS style for the <ul>...</ul> tags around the list. The format is the same as for the |style= parameter.
    • item_style: a custom CSS style for all of the list items (the <li>...</li> tags). The format is the same as for the |style= parameter.
    • item1_style, item2_style, item3_style...: custom CSS styles for each of the list items. The format is the same as for the |style= parameter.
    • indent: this parameter indents the list. The value must be a number, e.g. 2. The indent is calculated in em, and is 1.6 times the value specified. If no indent is specified, the default is zero.

    Các ví dụ[sửa mã nguồn]

    Đầu ra
    {{Video game release|EU|11 tháng 9 năm 2015|NA|23 tháng 9 năm 2015}}
    • EU 11 tháng 9 năm 2015
    • NA 23 tháng 9 năm 2015
    {{Video game release|JP|8 tháng 2 năm 2011|WW|TBA}}
    • JP 8 tháng 2 năm 2011
    • TC TBA
    {{Video game release|NA|5 tháng 10 năm 2009|PAL|6 tháng 10 năm 2009}}
    • NA 5 tháng 10 năm 2009
    • PAL 6 tháng 10 năm 2009
    {{Video game release|UK|19 tháng 7 năm 1999|WW|12 tháng 12 năm 1999}}
    • UK 19 tháng 7 năm 1999
    • TC 12 tháng 12 năm 1999
    {{Video game release|NA|1 tháng 1 năm 2016|EU|2 tháng 1 năm 2016|AU|4 tháng 1 năm 2016|SEA|13 tháng 1 năm 2016|AS|14 tháng 1 năm 2016|SA|15 tháng 1 năm 2016|OC|16 tháng 1 năm 2016|WW|17 tháng 1 năm 2016|?|18 tháng 1 năm 2016}}
    • NA 1 tháng 1 năm 2016
    • EU 2 tháng 1 năm 2016
    • AUS 4 tháng 1 năm 2016
    • SEA 13 tháng 1 năm 2016
    • AS 14 tháng 1 năm 2016
    • SA 15 tháng 1 năm 2016
    • OC 16 tháng 1 năm 2016
    • TC 17 tháng 1 năm 2016
    • ? 18 tháng 1 năm 2016

    Thể loại theo dõi[sửa mã nguồn]

    Trang đổi hướng[sửa mã nguồn]

    Xem thêm[sửa mã nguồn]

    • {{Video game release hlist}} – Same functionality but with the format defaulted to a horizontal list
    • {{Vgrtbl}} – Formats dates to sort properly in sortable tables.