Caselle Torinese
Giao diện
| Caselle Torinese | |
|---|---|
| — Thành phố — | |
| Caselle Torinese | |
| Vị trí của Caselle Torinese tại Ý | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Piedmont |
| Tỉnh | tỉnh Torino (TO) |
| Thủ phủ | Caselle Torinese |
| Frazioni | Borgata Francia, Mappano |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng | ? |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 28, 7 km2 (Lỗi định dạng: giá trị đầu vào không hợp lệ khi làm tròn mi2) |
| Độ cao | 300 m (1,000 ft) |
| Dân số (Tháng 12 năm 2004) | |
| • Tổng cộng | 16.783 |
| • Mật độ | 585/km2 (1,520/mi2) |
| Tên cư dân | casellesi |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu điện | 10072 |
| Mã điện thoại | 011 |
| Website | www.comune.caselle-torinese.to.it |
Caselle Torinese là một đô thị ở tỉnh Torino trong vùng Piedmont, có vị trí cách khoảng 14 km về phía tây bắc của Torino, nước Ý. Tại thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2004, đô thị này có dân số 16.783 người và diện tích là 28,7 km².[1]
Đô thị Caselle Torinese có các frazioni (các đơn vị trực thuộc, chủ yếu là các làng) Borgata Francia and Mappano.
Caselle Torinese giáp các đô thị: San Maurizio Canavese, Leinì, Robassomero, Venaria Reale, Settimo Torinese, và Borgaro Torinese.
Quá trình biến động dân số
[sửa | sửa mã nguồn]