Exilles
Giao diện
| Exilles | |
|---|---|
| — Thành phố — | |
| Exilles | |
| Vị trí của Exilles tại Ý | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Piedmont |
| Tỉnh | tỉnh Torino (TO) |
| Thủ phủ | Exilles |
| Frazioni | Deveys, Morliere, San Colombano, Champbons |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng | ? |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 44,4 km2 (17,1 mi2) |
| Độ cao | 870 m (2,850 ft) |
| Dân số (Tháng 12 năm 2004) | |
| • Tổng cộng | 285 |
| • Mật độ | 6/km2 (20/mi2) |
| Tên cư dân | esillesi o exillesi |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu điện | 10050 |
| Mã điện thoại | 0122 |
| Thành phố kết nghĩa | Château-Ville-Vieille |
| Website | www.comune.exilles.to.it/ |
Exilles (tiếng Latin: Scingomagus[1]) là một đô thị ở tỉnh Torino trong vùng Piedmont của Italia, có vị trí cách khoảng 60 km về phía tây của Torino, nước Ý, ở biên giới với Pháp. Tại thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2004, đô thị này có dân số 285 người và diện tích là 44,4 km².[2]
Đô thị Exilles có các frazioni (các đơn vị trực thuộc, chủ yếu là các làng) Deveys, Cels, San Colombano, và Champbons.
Exilles giáp các đô thị: Bardonecchia, Bramans (France), Chiomonte, Giaglione, Oulx, Pragelato, Salbertrand, và Usseaux.
Quá trình biến động dân số
[sửa | sửa mã nguồn]
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ Bản mẫu:Barrington
- ^ Số liệu về dân số theo Viện thống kê Italia Istat.
- Bài này kết hợp văn bản từ Dictionary of Greek and Roman Geography của William Smith năm 1856, hiện thuộc phạm vi công cộng.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Exilles.