Cases-de-Pène

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Tọa độ: 42°46′49″B 2°47′16″Đ / 42.7802777778°B 2.78777777778°Đ / 42.7802777778; 2.78777777778

Cases-de-Pène

Cases-de-Pène trên bản đồ Pháp
Cases-de-Pène
Cases-de-Pène
Hành chính
Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp
Vùng Occitanie
Tỉnh Pyrénées-Orientales
Quận Perpignan
Tổng Rivesaltes
Liên xã Rivesaltais - Agly - Manadeil
Xã (thị) trưởng Jeannine Rolland
(2001-2008)
Thống kê
Độ cao 36–362 m (118–1.188 ft)
(bình quân 46 m/151 ft)
Diện tích đất1 13,38 km2 (5,17 sq mi)
INSEE/Mã bưu chính 66041/ 66600

Cases-de-Pène là một thuộc tỉnh Pyrénées-Orientales trong vùng Occitanie phía nam Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 46 mét trên mực nước biển.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]