Clarés de Ribota
- Aragonés
- العربية
- مصرى
- Català
- Нохчийн
- Cebuano
- Deutsch
- English
- Esperanto
- Español
- Euskara
- فارسی
- Français
- Galego
- 客家語 / Hak-kâ-ngî
- Magyar
- Interlingua
- Interlingue
- Italiano
- ქართული
- Қазақша
- Ladin
- Lombard
- Bahasa Melayu
- Nederlands
- Occitan
- Polski
- Português
- Русский
- Svenska
- Татарча / tatarça
- Українська
- Oʻzbekcha / ўзбекча
- Vèneto
- Winaray
- 閩南語 / Bân-lâm-gí
- 中文
Công cụ
Tác vụ
Chung
Tại dự án khác
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Clarés de Ribota, Tây Ban Nha | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Cộng đồng tự trị | Aragon |
| Tỉnh | Zaragoza |
| Đô thị | Clarés de Ribota |
| Thủ phủ | Clarés de Ribota |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 18 km2 (7 mi2) |
| Dân số (2004) | |
| • Tổng cộng | 101 |
| • Mật độ | 5,6/km2 (150/mi2) |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
Clarés de Ribota là một đô thị ở tỉnh Zaragoza, Aragon, Tây Ban Nha. Theo điều tra dân số 2004 của Viện thống kê Tây Ban Nha (INE), đô thị này có dân số là 101 người. Diện tích đô thị này là 18 ki-lô-mét vuông. Đô thị này nằm ở độ cao 943 m trên mực nước biển. Clarés de Ribota cách thủ phủ Zaragoza 120 km.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Bài viết liên quan đến Tây Ban Nha này vẫn còn sơ khai. Bạn hãy giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |