Âm nhạc của Angel Beats!

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
Danh sách đĩa nhạc của Angel Beats!
Album phòng thu 2
Đĩa đơn 8
Album nhạc phim 1
Remixes 1

Album[sửa | sửa mã nguồn]

Keep The Beats![sửa | sửa mã nguồn]

Toàn bộ phần lời và nhạc sáng tác bởi Jun Maeda

Track listing
STT Tên bài hát Thời lượng
1. "Crow Song (Yui Ver.)"   4:04
2. "Thousand Enemies"   4:48
3. "Shine Days"   4:56
4. "23:50"   4:21
5. "Run With Wolves"   4:05
6. "Morning Dreamer"   3:47
7. "Rain Song"   4:57
8. "Alchemy (Yui Ver.)"   4:16
9. "Ichiban no Takaramono (Yui ver.)" (一番の宝物) 6:00
10. "Little Braver (Album Ver.)"   4:57
11. "My Song (Yui Ver.)"   5:09
12. "My Soul, Your Beats! (Gldemo Ver.)"   4:45
13. "Brave Song (Gldemo Ver.)"   5:40
Tổng thời lượng:
61:45

Angel Beats! Original Soundtrack[sửa | sửa mã nguồn]

Toàn bộ phần nhạc soạn bởi Anant-Garde Eyes, except where noted.

Disc 1
STT Tên bài hát Thời lượng
1. "My Soul, Your Beats!" (Composition and lyrics by Jun Maeda; Performed by Lia) 4:35
2. "Theme of SSS"   1:52
3. "School Days"   2:21
4. "Girl's Hop"   2:12
5. "Art of War"   1:35
6. "Today Is OK"   3:52
7. "Memory"   1:33
8. "My Most Precious Treasure" (Composition by Jun Maeda) 2:47
9. "Tactics"   1:32
10. "Enemy Country"   2:12
11. "Operation Start"   2:19
12. "Decisive Battle"   1:39
13. "Attack!!"   1:49
14. "Critical Point"   1:12
15. "Study Time"   1:38
16. "Niku Udon"   2:04
17. "Invention"   1:08
18. "Toy of Spring"   1:46
19. "Deochi!"   1:34
20. "Light Drop"   2:00
21. "Worthy Rival"   2:06
22. "Burial"   2:48
23. "Play Ball"   2:47
24. "Walkure"   0:30
25. "Let's Operation"   2:00
26. "Evening Breeze"   1:36
27. "Moment of Rest"   2:12
Disc 2
STT Tên bài hát Thời lượng
1. "Initial Impulse"   1:14
2. "My Heart" (Composition by Jun Maeda) 2:49
3. "Soul Friends" (Composition by Jun Maeda) 2:56
4. "Kanade" (Composition by Jun Maeda) 3:03
5. "My Most Precious Treasure (orgel)" (Composition by Jun Maeda) 2:21
6. "Memory (orgel)"   1:33
7. "Unjust Life"   2:45
8. "Nocturne in the Afternoon"   1:39
9. "Anxiety"   1:49
10. "Abyss"   3:16
11. "Alter Ego"   1:50
12. "Siren"   1:54
13. "Transforms to the Shadow"   2:25
14. "Otonashi"   1:40
15. "Angel's Flight"   1:16
16. "Firing Preparation"   2:14
17. "Desperation"   2:33
18. "Breakthrough"   3:08
19. "Ichiban no Takaramono (Original Version)" (一番の宝物)
(Composition and lyrics by Jun Maeda; Performed by Karuta)
5:59
20. "Brave Song" (Composition and lyrics by Jun Maeda; Performed by Aoi Tada) 5:37
Tổng thời lượng:
107:40

Rare Tracks[sửa | sửa mã nguồn]

Toàn bộ phần lời và nhạc sáng tác bởi Jun Maeda

Track listing
STT Tên bài hát Thời lượng
1. "Crow Song"   4:38
2. "Alchemy"   4:42
3. "Hot Meal"   4:47
Tổng thời lượng:
14:07

Holy[sửa | sửa mã nguồn]

Track listing
STT Tên bài hátPhổ nhạc Thời lượng
1. "My Soul, Your Beats! (Piano Arrange Ver.)"  Jun Maeda 6:32
2. "Girl's Hop (Piano Arrange Ver.)"  Anant-Garde Eyes 2:53
3. "Evening Breeze (Piano Arrange Ver.)"  Anant-Garde Eyes 4:00
4. "Theme of SSS (Piano Arrange Ver.)"  Anant-Garde Eyes 3:30
5. "Memory (Piano Arrange Ver.)"  Anant-Garde Eyes 3:58
6. "'Burial' as Barcarolle (Burial yori)" ("burial" as Barcarolle (burialより)Anant-Garde Eyes 4:37
7. "Ichiban no Takaramono (Ichiban no Takaramono yori)" (いちばんのたからもの (一番の宝物より))Jun Maeda 5:27
8. "Brave Song (Piano Arrange Ver.)"  Jun Maeda 7:15
Tổng thời lượng:
38:12

Đĩa đơn[sửa | sửa mã nguồn]

Crow Song[sửa | sửa mã nguồn]

Toàn bộ phần lời và nhạc sáng tác bởi Jun Maeda

Track listing
STT Tên bài hát Thời lượng
1. "Crow Song"   4:08
2. "Alchemy"   4:16
3. "My Song"   4:53
Tổng thời lượng:
13:17

Thousand Enemies[sửa | sửa mã nguồn]

Toàn bộ phần lời và nhạc sáng tác bởi Jun Maeda

Track listing
STT Tên bài hát Thời lượng
1. "Thousand Enemies"   4:49
2. "Rain Song"   5:01
3. "Highest Life"   6:26
Tổng thời lượng:
16:16

My Soul, Your Beats! / Brave Song[sửa | sửa mã nguồn]

Toàn bộ phần lời và nhạc sáng tác bởi Jun Maeda

Track listing
STT Tên bài hát Artist Thời lượng
1. "My Soul, Your Beats!"  Lia 4:35
2. "Brave Song"  Aoi Tada 5:25
3. "My Soul, Your Beats! (TV Size)"  Lia 1:35
4. "Brave Song (TV Size)"  Aoi Tada 1:48
5. "My Soul, Your Beats! (Instrumental)"    4:35
6. "Brave Song (Instrumental)"    5:25
Tổng thời lượng:
23:23

Little Braver[sửa | sửa mã nguồn]

Toàn bộ phần lời và nhạc sáng tác bởi Jun Maeda

Track listing
STT Tên bài hát Thời lượng
1. "Little Braver"   4:33
2. "Shine Days"   4:56
3. "Answer Song"   5:34
Tổng thời lượng:
15:03

Last Song[sửa | sửa mã nguồn]

Toàn bộ phần lời và nhạc sáng tác bởi Jun Maeda

Track listing
STT Tên bài hát Thời lượng
1. "Last Song"   5:36
2. "Hot Meal (Another "Thousand Enemies")"   4:57
3. "God Bless You"   10:32
Tổng thời lượng:
21:05

Ichiban no Takaramono (Yui final ver.)[sửa | sửa mã nguồn]

Toàn bộ phần lời và nhạc sáng tác bởi Jun Maeda

Track listing
STT Tên bài hát Thời lượng
1. "Ichiban no Takaramono (Yui final ver.)" (一番の宝物) 6:08
2. "Storm Song"   4:13
3. "Day Game"   4:53
Tổng thời lượng:
15:14

Heartily Song[sửa | sửa mã nguồn]

Toàn bộ phần lời viết bởi Jun Maeda

Track listing
STT Tên bài hátPhổ nhạc Artist Thời lượng
1. "Heartily Song"  Jun MaedaLia 5:19
2. "Subete no Owari no Hajimari" (すべての終わりの始まり The Start of the End of It All)Tomohiro TakeshitaSuzuyu 5:54
3. "Heartily Song (Instrumental)"  Jun Maeda  5:18
4. "Subete no Owari no Hajimari (Instrumental)" (すべての終わりの始まり The Start of the End of It All)Tomohiro Takeshita  5:19
5. "Heartily Song (Game Size)"  Jun MaedaLia 2:58
6. "Subete no Owari no Hajimari (Short Ver.)" (すべての終わりの始まり The Start of the End of It All)Tomohiro TakeshitaSuzuyu 4:19
Tổng thời lượng:
29:42

Million Star[sửa | sửa mã nguồn]

Toàn bộ phần lời và nhạc sáng tác bởi Jun Maeda

Track listing
STT Tên bài hát Thời lượng
1. "Million Star"   4:53
2. "Million Star (Instrumental)"   4:53
Tổng thời lượng:
9:46

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]