Hạc Bích
Giao diện
Bài viết này cần thêm chú thích nguồn gốc để kiểm chứng thông tin. |
| Hạc Bích 鹤壁市 Hopi | |
|---|---|
| — Thành phố cấp địa khu — | |
Đền thờ Bát quái tại Qi County Chùa tại Xun County Shancheng District Department Store Cảnh quan gần Hebi East railway station | |
Vị trí của Hạc Bích tại Hà Nam | |
| Vị trí tại Bình nguyên Hoa Bắc | |
| Quốc gia | Trung Quốc |
| Tỉnh | Hà Nam |
| Trụ sở chính quyền | Qibin District |
| Diện tích | |
| • Thành phố cấp địa khu | 2.299 km2 (888 mi2) |
| • Đô thị (2018)[1] | 543 km2 (210 mi2) |
| • Vùng đô thị | 847,3 km2 (3,271 mi2) |
| Dân số (2020 (tổng cộng), 2018 (số liệu khác))[2] | |
| • Thành phố cấp địa khu | 1,565,973 |
| • Mật độ | 0,00.068/km2 (0,0.018/mi2) |
| • Đô thị (2018)[1] | 667.600 |
| • Mật độ đô thị | 1,200/km2 (3,200/mi2) |
| • Vùng đô thị | 574.000 |
| • Mật độ vùng đô thị | 68/km2 (180/mi2) |
| GDP[3][4] | |
| • Thành phố cấp địa khu | CN¥ 77.2 tỷ US$ 11.6 tỷ |
| • Bình quân đầu người | CN¥ 47,940 US$ 7,217 |
| Mã điện thoại | 392 |
| Mã ISO 3166 | CN-HA-06 |
| Các dân tộc chính | Người Hán |
| Đơn vị hành chính cấp huyện | 5 |
| Đơn vị hành chính cấp hương | unknown |
| License plate prefixes | 豫F |
| Website | hebi |
Hạc Bích (giản thể: 鹤壁; phồn thể: 鶴壁; bính âm: Hèbì [xɤ̂.pî]; bính âm kiểu bưu chính: Hopi) là một thành phố cấp địa khu thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Hạc Bích giáp với An Dương về phía bắc và Tân Hương về phía nam.
Lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]Địa lý
[sửa | sửa mã nguồn]Khí hậu
[sửa | sửa mã nguồn]Các đơn vị hành chính
[sửa | sửa mã nguồn]Hạc Bích có các đơn vị hành chính gồm quận và huyện sau:
Các quận nội thành
[sửa | sửa mã nguồn]Các huyện
[sửa | sửa mã nguồn]Ghi chú
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- 1 2 Cox, Wendell (2018). Demographia World Urban Areas. 14th Annual Edition (PDF). St. Louis: Demographia. tr. 22.
- ↑ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên "citypopulation.de" - ↑ 河南省统计局、国家统计局河南调查总队 (tháng 11 năm 2017). 《河南统计年鉴-2017》. China Statistics Press. ISBN 978-7-5037-8268-8. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2018.
- ↑ "河南统计年鉴—2017". www.ha.stats.gov.cn. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2018.
