Lý Khác (Ngô vương)
| Lý Khác 李恪 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng tử nhà Đường | |||||
| Thông tin chung | |||||
| Sinh | 619 | ||||
| Mất | 10 tháng 3, 653 (33-34 tuổi) | ||||
| Phối ngẫu | Dương thị Tiêu thị | ||||
| Hậu duệ | Lý Nhân Lý Vĩ Lý Côn Lý Anh Tín An huyện chúa Tuyên Thành huyện chúa | ||||
| |||||
| Tước hiệu | Trường Sa quận vương (長沙郡王) Hán Trung quận vương (漢中郡王) Thục vương (蜀王) Ngô vương (吳王) | ||||
| Hoàng tộc | Nhà Đường | ||||
| Thân phụ | Đường Thái Tông Lý Thế Dân | ||||
| Thân mẫu | Dương phi (con gái Tùy Dạng Đế Dương Quảng) | ||||
Lý Khác (chữ Hán: 李恪; 619 – 10 tháng 3, 653), từng được phong Ngô vương Khác (吳王恪), biểu tự Khư (厶), là một Hoàng tử thuộc Hoàng tộc nhà Đường. Ông là hoàng tử thứ ba của Đường Thái Tông Lý Thế Dân.
Vào năm 653, Lý Khác bị liên lụy trong vụ án chính trị xoay quanh Kinh vương Lý Nguyên Cảnh (李元景), Phòng Di Ái (房遗爱) và Cao Dương công chúa (高阳公主). Ông bị kết tội đồng mưu phản nghịch, bị ban chết cùng năm.
Tiểu sử
[sửa | sửa mã nguồn]Xuất thân và thời niên thiếu
[sửa | sửa mã nguồn]Lý Khác sinh vào năm Vũ Đức thứ 2 (619), vào thời kỳ đầu của triều đại nhà Đường, khi Đường Cao Tổ Lý Uyên kiến lập cơ nghiệp và đặt nền móng cai trị. Ông là con trai thứ ba của Đường Thái Tông Lý Thế Dân và mẫu thân là Dương phi, con gái của Tùy Dạng Đế Dương Quảng.
Thời kỳ dưới triều Đường Thái Tông
[sửa | sửa mã nguồn]Sau Sự biến Huyền Vũ môn vào năm Vũ Đức thứ 9 (626), hoàng tử Lý Thế Dân đánh bại và giết hai anh em là Thái tử Lý Kiến Thành và Tề vương Lý Nguyên Cát, sau đó ép Đường Cao Tổ nhường ngôi và lên kế vị với miếu hiệu Đường Thái Tông. Cùng thời gian sắp đặt nhân sự hoàng thất sau khi đăng cơ, ông phong Lý Khác làm Hán vương và đến năm Trinh Quán nguyên niên (627), lại đổi phong làm Thục vương. Ban đầu, Lý Khác không được bổ nhiệm ra các trấn bên ngoài, nhưng về sau được cử giữ chức Đô đốc Tề Châu (齊州, khoảng khu vực Tế Nam, Sơn Đông ngày nay). Đến năm Trinh Quán thứ 10 (636), Lý Khác tiếp tục được đổi phong làm Ngô vương và nhậm chức Đô đốc An Châu (安州, khoảng vùng Hiếu Cảm – Hồ Bắc hiện nay), tiếp tục quản trị và trấn giữ địa phương theo chế độ quân chính của triều đình.
Trong thời gian tại nhiệm tại An Châu, sử sách ghi nhận rằng Lý Khác nhiều lần xuất hành săn bắn quá mức, khiến nhà dân và ruộng vườn bị thiệt hại, quan giám sát là Liễu Phạm (柳范) dâng tấu đàn hặc. Vì vậy, ông bị Đường Thái Tông quở trách, bãi miễn chức vụ và bị giảm 300 hộ phong thực.
Tới cuối triều Đường Thái Tông, sau sự kiện Thái tử Lý Thừa Càn mưu phản thất bại vào năm Trinh Quán thứ 17 (643), việc kế vị trở thành vấn đề trọng tâm của quốc gia. Ban đầu, hoàng đế có ý định lập Ngụy vương Lý Thái nhưng nhận thấy người này mưu lược quá sâu nên đổi ý, lập Tấn vương Lý Trị nhờ tính tình nhân hậu. Tuy nhiên, về sau Thái Tông cho rằng Lý Trị tính khí yếu đuối, có lần từng ám chỉ muốn suy xét lập Lý Khác làm thái tử thay thế. Việc này bị Trưởng Tôn Vô Kỵ âm thầm phản đối, Lý Thế Dân bèn thôi.
Thời kỳ dưới triều Đường Cao Tông
[sửa | sửa mã nguồn]Sau khi Đường Thái Tông băng hà vào năm Trinh Quán thứ 23 (649), Tấn vương Lý Trị lên ngôi, tức Đường Cao Tông. Trong giai đoạn đầu của triều đại mới, quyền lực thực tế phần nhiều nằm trong tay nhóm đại thần phụ chính do Trưởng Tôn Vô Kỵ đứng đầu.
Năm Vĩnh Huy nguyên niên (650), Đường Cao Tông phong Lý Khác giữ chức Tư không (司空), một trong Tam công của triều đình, đồng thời kiêm Đô đốc Lương Châu (梁州, khu vực Hán Trung thuộc Thiểm Tây ngày nay). Sau đó, ông lại được điều nhiệm giữ chức Đô đốc các châu như An Châu, Tùy Châu, Uẩn Châu, Miện Châu, Phúc Châu, kiêm An Châu Thứ sử, tiếp tục đảm nhiệm vai trò phiên trấn ở khu vực miền nam và tây nam của đế quốc. Về danh nghĩa, đó là sự trọng đãi một thân vương, cho thấy Lý Khác vẫn được giữ ở hàng tôn thất cao cấp; nhưng trên thực tế, các chức vụ này vừa mang tính vinh dự, vừa là cách “an trí” ông xa khỏi trung tâm Trường An, giảm bớt ảnh hưởng trực tiếp đối với triều chính.
Trong nội bộ triều đình, vị thế của Lý Khác chịu ảnh hưởng rõ rệt từ chuyện kế vị thời Đường Thái Tông. Việc Thái Tông từng cân nhắc lập ông làm thái tử, rồi lại vì sự phản đối của Trưởng Tôn Vô Kỵ và nhiều đại thần mà bỏ ý định, đã để lại mầm mống nghi kỵ sâu sắc.
Ân oán, cáo trạng và cái chết
[sửa | sửa mã nguồn]Những năm đầu triều Đường Cao Tông là giai đoạn có nhiều biến động chính trị, quyền lực thực tế phần lớn nằm trong tay nhóm đại thần phụ chính đứng đầu là Trưởng Tôn Vô Kỵ. Cùng lúc đó, phe hậu cung xoay quanh Võ Chiếu dần trỗi dậy, hình thành thế lực cạnh tranh ảnh hưởng đối với hoàng đế. Trong hoàn cảnh ấy, những thân vương có uy tín, đặc biệt là các anh em của hoàng đế từng được Đường Thái Tông đánh giá cao, trở thành đối tượng bị xem là tiềm ẩn khả năng gây dao động chính trị.
Đến năm Vĩnh Huy thứ 3 (652), triều đình phát sinh vụ án liên quan đến Cao Dương Công chúa – con gái Thái Tông và phò mã Phòng Di Ái (con trai của Phòng Huyền Linh). Vụ việc còn kéo theo Tiết Vạn Triệt (薛萬徹), Kinh vương Lý Nguyên Cảnh, cùng một số phò mã và võ tướng khác. Nhóm này bị cáo buộc âm mưu lật đổ Đường Cao Tông để lập Lý Nguyên Cảnh lên ngôi. Khi sự việc bại lộ, Phòng Di Ái muốn thoát chết nên đã khai thêm rằng Lý Khác có liên quan.
Đường Cao Tông từng triệu kiến Phòng Di Ái và hỏi ông ta:
“Ngươi là hoàng thân quốc thích, vì sao lại mưu phản?”
Phòng Di Ái đáp:
“Hành vi của thần đáng muôn chết, nhưng xin bệ hạ nể tình thần đã tố giác Ngô vương Lý Khác mà tha cho thần một mạng.”
Đường Cao Tông nghe xong liền đáp thẳng:
“Đến bây giờ ngươi mới tố cáo Lý Khác, chẳng phải đã quá muộn rồi sao?”
Sang Vĩnh Huy thứ 4 (653), Trưởng Tôn Vô Kỵ dâng tấu xin hoàng đế xử lý nghiêm vụ việc. Dù ban đầu Đường Cao Tông có ý muốn khoan thứ cho Lý Nguyên Cảnh và Lý Khác, Thôi Đôn Lễ nghiêm nghị bác bỏ, Cao Tông bèn thôi. Triều đình ra chiếu xử tử Phòng Di Ái, Tiết Vạn Triệt và Sài Lệnh Vũ, đồng thời ban mệnh lệnh Lý Nguyên Cảnh, Lý Khác, Cao Dương Công chúa và Ba Lăng Công chúa phải tự vẫn.
Đường Cao Tông đã cho bày tài sản của nhóm phản nghịch thành năm đống trong điện Quán Đức, lệnh cho các thân vương và đại thần cử hành nghi lễ bắn tên. Cao Tông đem các chức danh Tư đồ và Tư không vừa bị bỏ trống phong lần lượt cho Từ vương Lý Nguyên Lễ (李元礼) và công thần Lý Tích (李勣).
Năm Long Sóc (660), sau khi Trưởng Tôn Vô Kỵ thất sủng và bị xử tử, án của Lý Khác mới được xem xét lại. Ông được truy phong Uất Lâm Quận vương, nhưng chưa được đặt thụy hiệu. Khoảng năm 705, dưới thời Đường Trung Tông, Lý Khác được cải táng theo nghi lễ, truy tặng lại chức Tư không và khôi phục địa vị cho hậu duệ.
Gia đình và hậu duệ
[sửa | sửa mã nguồn]- Phối ngẫu
- Vương phi Dương thị (楊氏), xuất thân Hồng Nông Dương thị, con gái của Dương Dự (楊譽), từng giữ chức Hữu vệ Phó suất, làm Thứ sử Từ Châu và Phần Châu. Bà là nguyên phối của Lý Khác, được sử sách ghi nhận là mẹ chính của phần lớn con trai, con gái trong dòng kế tự.
- Trắc thất Tiêu thị (蕭氏), thuộc Lan Lăng Tiêu thị, làm trắc thất của Lý Khác. Một số ghi chép gia phả đời sau cho rằng bà có liên hệ tới chi họ Tiêu từng phục vụ triều Nam Tề và Lương, song chính sử chỉ ghi đơn giản là “Lan Lăng Tiêu thị”.
- Con trai
- Lý Nhân (李仁), còn gọi là Lý Thiên Lý (李千里), trưởng tử của Lý Khác. Sau khi Lý Khác bị bức tử, ông cùng ba em trai bị phát lưu đến vùng Lĩnh Nam, tước vị bị tước bỏ. Đến năm Hiển Khánh và Long Sóc triều Đường Cao Tông, sau khi Trưởng Tôn Vô Kỵ thất thế, triều đình truy phong Lý Khác làm Uất Lâm Quận vương và cho lập tông miếu, lấy cháu nội của Hà Gian vương Lý Hiếu Cung là Lý Vinh (李榮) tạm thừa tự. Về sau, khi Lý Vinh bị bãi miễn, Lý Nhân được triệu hồi, cho nối tông Lý Khác, thụ tước kế thừa dòng Uất Lâm, rồi cải phong làm Thành Kỉ vương và sau cùng là Thành vương. Dưới thời Võ Tắc Thiên, ông được đổi tên là Thiên Lý (千里). Sau khi tham gia biến cố phò giúp thái tử chống phe họ Võ, bị thất bại và xử tử, gia sản bị tịch thu, có thời gian buộc đổi sang họ khác trước khi được phục hồi lại tông tính dưới thời Đường Duệ Tông.
- Lý Vĩ (李瑋), nhị tử của Lý Khác. Sử chép ông mất sớm, đến đời Đường Trung Tông mới được truy phong làm Lãng Lăng Quận vương (朗陵郡王). Con trai của Lý Vĩ được nhận làm con thừa tự cho Thục Điệu vương Lý Âm (蜀悼王李愔), sau cải phong làm Quảng Hán Quận vương, từng giữ chức Thái phó khanh.
- Lý Côn (李琨), tam tử của Lý Khác, về sau được phong tước Trương Dịch Quận vương (張掖郡王), rồi thăng dần lên hàng trọng thần, có thời kỳ được ban lại tước Ngô vương (吳王). Dưới triều Võ Tắc Thiên, ông lần lượt giữ chức Đô đốc nhiều châu như Truy Châu, Vệ Châu, Tống Châu, Trịnh Châu, Lương Châu, U Châu, kiêm Thứ sử vùng Lĩnh Nam. Khi qua đời, ông được truy tặng chức tòng tam phẩm trong hàng Trung ương.
- Lý Anh (李璄), tứ tử của Lý Khác, ban đầu được phong Quy Chính Quận vương (歸政郡王), từng giữ chức Tông chính khanh, có trách nhiệm trông coi các việc về tông nhân, phả hệ hoàng thất. Sau biến cố Vĩnh Huy, ông cùng ba anh trai bị phát lưu Lĩnh Nam, tước vị không được thực thụ. Về sau, dưới các triều Đường Trung Tông và Đường Duệ Tông, dòng của Lý Anh được cho phép phục hồi một phần địa vị trong tông thất.
- Con gái
- Tín An Huyện chúa (信安縣主), sử chép chỉ ghi “Lý thị”, thường được hiểu là con gái út của Lý Khác. Sau vụ án Vĩnh Huy, bà bị đưa tới trông coi Hiến Lăng – lăng của Đường Cao Tổ. Tới năm Thượng Nguyên (689), dưới thời Võ Tắc Thiên, bà được giải trừ thân phận giam lỏng, chính thức phong làm Tín An Huyện chúa và gả cho Nguyên Tư Trung (元思忠), một hậu duệ của Thác Bạt Hoảng thuộc dòng hoàng tộc Bắc Ngụy, sinh được ba con trai, tất cả đều có tên trong các ghi chép tông phả.
- Tuyên Thành Huyện chúa Lý Hoa (李華), được phong Tuyên Thành Huyện chúa (宣城縣主).