Les Plains-et-Grands-Essarts

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Les Plains-et-Grands-Essarts

Hành chính
Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp
Vùng Bourgogne-Franche-Comté
Tỉnh Doubs
Quận Montbéliard
Tổng Saint-Hippolyte
Liên xã Saint-Hippolyte
Xã (thị) trưởng Gabriel Moureaux
(2001-2008)
Thống kê
Độ cao 626–933 m (2.054–3.061 ft)
Diện tích đất1 10,35 km2 (4,00 sq mi)
INSEE/Mã bưu chính 25458/ 25470

Les Plains-et-Grands-Essarts là một của tỉnh Doubs, thuộc vùng Franche-Comté, miền đông nước Pháp.

Dân số[sửa | sửa mã nguồn]

Lịch sử dân số của Les Plains-et-Grands-Essarts
(Nguồn: INSEE[1])
Năm 1962 1968 1975 1982 1990 1999
Dân số 183 200 178 156 171 179
From the year 1962 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once.

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]