Markel Susaeta
Giao diện
|
| |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Markel Susaeta Laskurain | ||
| Ngày sinh | 14 tháng 12, 1987 | ||
| Nơi sinh | Eibar, Tây Ban Nha | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2005–2006 | Basconia | 36 | (4) |
| 2006–2008 | Bilbao Athletic | 41 | (3) |
| 2007–2019 | Athletic Bilbao | 379 | (38) |
| 2019–2020 | Gamba Osaka | 5 | (0) |
| 2020– | Melbourne City | 0 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2012 | Tây Ban Nha | 1 | (1) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Markel Susaeta (sinh ngày 14 tháng 12 năm 1987) là một cầu thủ bóng đá người Tây Ban Nha.
Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha
[sửa | sửa mã nguồn]Markel Susaeta thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha.[1]
Thống kê sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội tuyển bóng đá Tây Ban Nha | ||
|---|---|---|
| Năm | Trận | Bàn |
| 2012 | 1 | 1 |
| Tổng cộng | 1 | 1 |