Phong trào 26 tháng 7

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Phong trào 26 tháng 7 (tiếng Tây Ban Nha: Movimiento 26 de Julio; M-26-7) là một tổ chức cách mạng tiên phong dưới sự chỉ huy của Fidel Castro vào năm 1959 lật đổ chế độ độc tài Fulgencio BatistaCuba. Phong trào đấu tranh với chế độ Batista trên cả hai mặt trận nông thôn và thành thị. Mục tiêu chính của phong trào đã phân bổ đất đai cho nông dân, quốc hữu hóa các dịch vụ công cộng, công nghiệp hóa, cuộc bầu cử trung thực và cải cách giáo dục quy mô lớn.

Nguồn gốc[sửa | sửa mã nguồn]

Tên gọi Phong trào 26 tháng 7 bắt nguồn từ các cuộc tấn công thất bại vào Doanh trại Moncada, một cơ sở quân đội ở thành phố Santiago de Cuba, ngày 26 tháng 7 năm 1953. Cuộc tấn công này được chỉ huy bởi Fidel Castro trẻ, vốn là một ứng cử viên lập pháp trong một cuộc bầu cử tự do đó đã bị hủy bỏ bởi Batista. Cuộc tấn công thất bại phục vụ như là một lời kêu gọi của cách mạng. Castro đã bị bắt và bị kết án 15 năm tù giam nhưng được cấp tị nạn chính trị sau hai năm do sự phẫn nộ của dân chúng. Castro trốn sang Mexico để tổ chức các phong trào vào năm 1955 với một nhóm 82 nhà cách mạng lưu vong (bao gồm cả Fidel Castro, Raúl Castro, Camilo Cienfuegos, Huber MatosJuan Almeida Bosque). Nhiệm vụ của họ là thành lập một lực lượng du kích có kỷ luật để lật đổ Batista.

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]


Để tiến hành một cuộc tấn công bất ngờ, lãnh tụ Fidel đã dẫn theo 100 chiến sĩ, hầu hết đến từ thủ đô La Habana, tập trung tại trang trại Siboney, nơi tập kết đạn dược và vũ khí bên ngoài thành phố Santiago de Cuba.

Mặc dù trận đánh nhằm vào trại lính Moncada thất bại và lãnh tụ Fidel cùng nhiều nghĩa quân khác bị bắt giữ, song sự kiện này được xem là sự khởi đầu cuộc cách mạng lật đổ chế độ độc tài Batista và thành công vào ngày 1/1/1959.

Khi bị đưa ra xét xử, lãnh tụ Fidel đã tự bào chữa cho mình một cách hùng hồn bằng bài diễn thuyết kéo dài 4 tiếng với tên gọi "Lịch sử sẽ bào chữa cho tôi". Dù bị kết án 15 năm tù giam, song dưới sức ép của dư luận, chính quyền độc tài Batista đã buộc phải trả tự do cho lãnh tụ Fidel 20 tháng sau đó.

Ông và đồng đội sau đó đã đến Mexico, tiếp tục cuộc đấu tranh lật đổ chế độ độc tài Batista, và quay về nước vào tháng 12/1956 để thực hiện cuộc tấn công thứ 2. Một lần nữa, Santiago de Cuba lại trở thành căn cứ quân sự cho trận đánh thứ 2 này.

Nhiều năm sau đó, vào ngày 1/1/1984, cố Chủ tịch Fidel đã bày tỏ lòng biết ơn đối với người dân và thành phố này đã hết lòng ủng hộ phong trào khởi nghĩa, đồng thời vinh danh Santiago de Cuba là "Thành phố anh hùng của Cộng hòa Cuba".