Sa'gya

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Sa'gya
ས་སྐྱ་རྫོང་
萨迦县
Tát Già huyện
—  Huyện  —
Hình nền trời của Sa'gya
Vị trí Sa'gya (đỏ) tại Xigazê (vàng) và Tây Tạng
Vị trí Sa'gya (đỏ) tại Xigazê (vàng) và Tây Tạng
Sa'gya trên bản đồ Thế giới
Sa'gya
Sa'gya
Quốc giaTrung Quốc
Khu tự trịTây Tạng
Địa khuXigazê (Nhật Khách Tắc)
Diện tích
 • Tổng cộng7.510 km2 (2,900 mi2)
Dân số
 • Tổng cộng45,019 (2.005)
 • Mật độ5,99/km2 (15,5/mi2)
Múi giờGiờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8)
Mã bưu chính857800 sửa dữ liệu

Sa'gya (chữ Tạng: དིང་རི་རྫོང་; Wylie: ding ri rdzong; ZWPY: Sa'gya Zong; tiếng Trung: 萨迦县; bính âm: Sàjiā Xiàn, Hán Việt: Tát Già huyện) là một huyện của địa khu Xigazê (Nhật Khách Tắc), khu tự trị Tây Tạng, Trung Quốc.

Trấn[sửa | sửa mã nguồn]

  • Tát Già (萨迦镇)
  • Cát Định (吉定镇)

Hương[sửa | sửa mã nguồn]

  • Mộc Lạp (木拉乡)
  • Tra Vinh (查荣乡)
  • Lạp Lạc (拉洛乡)
  • Tái (赛乡)
  • Xả Hưu (扯休乡)
  • Trát Tây Cương (扎西岗乡)
  • Hùng Mã (雄玛乡)
  • Ma Bố Gia (麻布加乡)
  • Hùng Mạch (雄麦乡)

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]