Tantō

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Tantō
Tanto Kunimitsu.jpg
Tantō with signature (Mei) of Kunimitsu. Complete aikuchi style koshirae (mountings) and bare blade.
Loại Japanese sword
Thông số
Độ dài lưỡi avg. 15–30 cm (5,9–11,8 in)

Kiểu lưỡi Double or single edged, straight bladed

Tanto (短刀, "đoản đao")[1][2] là một loại dao găm của Nhật, dài từ khoảng 15-30 cm, thường dùng để đâm, tuy nhiên dùng phần mũi dao để chém cũng khá tốt. Chúng phần lớn được sử dụng bởi các samurai. Tantou và thường được dùng theo cặp.

Thông thường, tantou (hoặc wakizashi) được dùng để thực hiện nghi lễ seppuku, một nghi thức tự sát của samurai. Vì thế, trong game, có rất nhiều thanh tantou (như Imanotsurugi) có quá khứ rất đau buồn, vì chúng được dùng để kết thúc sinh mệnh của chủ nhân mình. Thế nên, những loại kiếm lớn hơn không được sử dụng trong nghi lễ seppuku.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]