Bước tới nội dung

Thann (quận)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Quận Thann
  Quận  
Vị trí của Quận Thann
Quận Thann trên bản đồ Thế giới
Quận Thann
Quận Thann
Quốc gia Pháp
Quận lỵThann
Diện tích
  Tổng cộng525 km2 (203 mi2)
Dân số
  Tổng cộng77,608
  Mật độ150/km2 (380/mi2)

Quận Thann là một quận của Pháp, nằm ở tỉnh Haut-Rhin, ở vùng Alsace. Quận này có 4 tổng và 52 .

Các đơn vị hành chính

[sửa | sửa mã nguồn]

Các tổng

[sửa | sửa mã nguồn]

Các tổng của quận Thann là:

  1. Cernay
  2. Masevaux
  3. Saint-Amarin
  4. Thann

Các xã của quận Thann, và mã INSEE là:

1. Aspach-le-Bas (68011) 2. Aspach-le-Haut (68012) 3. Bernwiller (68031) 4. Bitschwiller-lès-Thann (68040)
5. Bourbach-le-Bas (68045) 6. Bourbach-le-Haut (68046) 7. Burnhaupt-le-Bas (68059) 8. Burnhaupt-le-Haut (68060)
9. Cernay (68063) 10. Dolleren (68073) 11. Fellering (68089) 12. Geishouse (68102)
13. Goldbach-Altenbach (68106) 14. Guewenheim (68115) 15. Husseren-Wesserling (68151) 16. Kirchberg (68167)
17. Kruth (68171) 18. Lauw (68179) 19. Leimbach (68180) 20. Malmerspach (68199)
21. Masevaux (68201) 22. Michelbach (68206) 23. Mitzach (68211) 24. Mollau (68213)
25. Moosch (68217) 26. Mortzwiller (68219) 27. Niederbruck (68233) 28. Oberbruck (68239)
29. Oderen (68247) 30. Rammersmatt (68261) 31. Ranspach (68262) 32.Rimbach-près-Masevaux (68275)
33. Roderen (68279) 34. Saint-Amarin (68292) 35. Schweighouse-Thann (68302) 36. Sentheim (68304)
37. Sewen (68307) 38. Sickert (68308) 39. Soppe-le-Bas (68313) 40. Soppe-le-Haut (68314)
41. Staffelfelden (68321) 42. Steinbach (68322) 43. Storckensohn (68328) 44. Thann (68334)
45. Uffholtz (68342) 46. Urbès (68344) 47. Vieux-Thann (68348) 48. Wattwiller (68359)
49. Wegscheid (68361) 50. Wildenstein (68370) 51. Willer-sur-Thur (68372) 52. Wittelsheim (68375)

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài

[sửa | sửa mã nguồn]