Bước tới nội dung

Theta

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Theta (thê-ta) là một chữ cái xếp thứ tự thứ tám trong bảng chữ cái tiếng Hy Lạp.[1][2]

  • Chính tả:

- chữ hoa viết là Θ;

- chữ thường viết là θ;

  • Phát âm:

- trong tiếng Hy Lạp cổ: /θῆτα/ (tê-ta);

- trong tiếng Hy Lạp hiện đại: /θήτα/ (thi-ta);

- trong tiếng Anh: /θiːtə/ (thi-tơ);

- trong tiếng Mỹ: /θeɪtə/) (thây-tơ)

- trong tiếng Việt: /thờ) (th)

Sử dụng

[sửa | sửa mã nguồn]
Chữ θ ở vị trí 8 trong bảng chữ cái Hy Lạp sớm nhất đã biết lưu trên một chiếc cốc cổ.

Ngoài vai trò là một chữ cái trong ngôn ngữ của một quốc gia, cũng như nhiều chữ cái khác trong bảng chữ cái của tiếng Hy Lạp, chữ cái θ này thường dùng trong khoa học.

Nguồn trích dẫn

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. ^ “theta”.
  2. ^ “theta”.
  3. ^ “Theta”.
  4. ^ Demidov, Vadim V. “Rolling Circle Amplification (RCA)”.
  5. ^ Yasin B, Wang W, Pang M, Cheshenko N, Hong T, Waring AJ, Herold BC, Wagar EA, Lehrer RI. “Theta defensins protect cells from infection by herpes simplex virus by inhibiting viral adhesion and entry”.Quản lý CS1: nhiều tên: danh sách tác giả (liên kết)
  6. ^ “Theta Virus”.