Yamane Erina
Giao diện
|
| |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Yamane Erina | ||
| Ngày sinh | 20 tháng 12, 1990 | ||
| Nơi sinh | Hiroshima, Nhật Bản | ||
| Vị trí | Thủ môn | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2009–2011 | TEPCO Mareeze | 1 | (0) |
| 2012–2017 | JEF United Chiba | 92 | (0) |
| 2017– | Real Betis | ||
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2010–2017 | Nhật Bản | 23 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Yamane Erina (山根 恵里奈, sinh ngày 20 tháng 12 năm 1990) là một cầu thủ bóng đá nữ người Nhật Bản.
Đội tuyển bóng đá nữ quốc gia Nhật Bản
[sửa | sửa mã nguồn]Yamane Erina thi đấu cho đội tuyển bóng đá nữ quốc gia Nhật Bản từ năm 2010 đến 2017.
Thống kê sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]| Nhật Bản | ||
|---|---|---|
| Năm | Trận | Bàn |
| 2010 | 1 | 0 |
| 2011 | 0 | 0 |
| 2012 | 0 | 0 |
| 2013 | 3 | 0 |
| 2014 | 9 | 0 |
| 2015 | 5 | 0 |
| 2016 | 3 | 0 |
| 2017 | 2 | 0 |
| Tổng cộng | 23 | 0 |