Đài Nam

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Đài Nam
臺南
—  Tỉnh hạt thị  —
Đài Nam thị (臺南市)
Nam Thành (南市)
Trung tâm Đài Nam
Trung tâm Đài Nam
Con dấu chính thức của Đài Nam
Con dấu
Biệt danh: Phủ Thành (府城),[1]
Phượng Thành
Vị trí của Đài Nam
Quốc gia  Đài Loan
Vùng Tây Nam Đài Loan
Capital An Bình (安平區)
Chính quyền
 - Thị trưởng
Diện tích (hạng 7 trên 22)
 - Tổng cộng 2.191,6531 km² (846,2 mi²)
Dân số (tháng 6, 2010)
 - Tổng cộng 1.873.681
 - Mật độ 854,917/km² (2.214,2/mi²)
  Dân số xếp hạng 5 trên 22
Quận 6
Chim Ác là mỏ đen[2]
Hoa Hoa phượng (Delonix regia)
Cây Phượng vĩ (Delonix regia)
Website: Tiếng Anh

Tiếng Hoa

Thành phố Đài Nam (台南 hoặc 臺南; bính âm Hán ngữ/bính âm thông dụng: Táinán, Wade-Giles: T'ai-nan; tiếng Đài Loan POJ: Tâi-lâm) (nghĩa là "Nam Đài Loan") là một thành phố thuộc tỉnh Đài Loan, Trung Hoa Dân Quốc. Nó là thành phố lớn thứ 4 của Trung Hoa Dân Quốc, sau Đài Bắc, Cao HùngĐài Trung.

[sửa] Hành chính

Tên Hán tự
(phồn thể)
Dân số (2010) Diện tích (km2)
An Bình 安平區 62.520 11,0663
An Nam 安南區 177.960 107,2016
Quận Đông 東區 194.608 14,4281
Quận Trung Tây 中西區 79.286 6,2600
Quận Nam 南區 126.293 27,2681
Quận Bắc 北區 131.939 10,4340
Tân Doanh 新營區 78.155 38,5386
Vĩnh Khang 永康區 217.194 40,275
Bạch Hà 白河區 31.514 126,4046
Giai Lý 佳里區 59.290 38,9422
Ma Đậu 麻豆區 45.953 53,9744
Thiện Hóa 善化區 43.443 55,309
Tân Hóa 新化區 44.116 62,0579
Học Giáp 學甲區 27.943 53,9919
Diêm Thủy 鹽水區 27.220 52,2455
An Định 安定區 30.200 31,2700
Bắc Môn 北門區 12.504 44,1003
Đại Nội 大內區 10.903 70,3125
Đông Sơn 東山區 23.182 124,91
Quan Miếu 關廟區 36.109 53,6413
Quan Điền 官田區 22.284 70,7953
Quy Nhân 歸仁區 65.816 55,7913
Hậu Bích 後壁區 26.002 71,2189
Tướng Quân 將軍區 21.633 41,9796
Lục Giáp 六甲區 23.787 64,5471
Liễu Doanh 柳營區 22.746 61,2929
Long Khi 龍崎區 4.395 64,0814
Nam Hóa 南化區 8.919 171,5198
Nam Tây 楠西區 10.687 109,6316
Thất Cổ 七股區 24.857 110,1492
Nhân Đức 仁德區 69.228 50,7664
Sơn Thượng 山上區 7.912 27,8780
Hạ Doanh 下營區 26.165 33,5291
Tây Cảng 西港區 25.242 33,7666
Tân Thị 新市區 34.794 47,8096
Ngọc Tĩnh 玉井區 15.442 76,366
Tả Trấn 左鎮區 5.531 74,9025

[sửa] Xem thêm

[sửa] Chú thích

  1. ^ Tainan University of Technology official site
  2. ^ [1]


Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác