Aracena
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Aracena, Tây Ban Nha | |||
|
|||
| Vị trí của Aracena | |||
| Đô thị | Huelva | ||
|---|---|---|---|
| Chính quyền | |||
| - Thị trưởng | Manuel Guerra González | ||
| Diện tích | |||
| - Tổng cộng | 184 km² (71 mi²) | ||
| - Đất liền | 184 km² (71 mi²) | ||
| - Mặt nước | 0,00 km² (0 mi²) | ||
| Dân số (2006) | |||
| - Tổng cộng | 7.228 | ||
| - Mật độ | 38,86/km² (100,6/mi²) | ||
| Múi giờ | CET (UTC+1) | ||
| - Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) | ||
Aracena là một thị trấn và đô thị ở tỉnh Huelva, Tây Ban Nha. Theo điều tra dân số năm 2006, thị trấn này có dân số 7.228 người.
Dân số [sửa]
| 2000 | 2001 | 2002 | 2003 | 2004 | 2005 | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.006 | 6,672 | 6,756 | 6,672 | 6,720 | 6,939 | 6,979 |
Nguồn: INE (Tây Ban Nha)
Liên kết ngoài [sửa]
- Trang web chính thức của Aracena
- Aracena - Sistema de Información Multiterritorial de Andalucía
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Aracena. |