Georgian Airways
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Georgian Airways | ||
|---|---|---|
| IATA A9 |
ICAO TGZ |
Tên hiệu TAMAZI |
| Thành lập | 1994 | |
| Số máy bay | 8 | |
| Số điểm đến | {{{destinations}}} | |
| Khẩu hiệu | Fly with us | |
| Tổng hành dinh | Tbilisi, Gruzia | |
| Nhân vật then chốt | Kudrat Parpiev (chủ tịch) | |
| Trang Web: http://www.georgian-airways.com | ||
Georgian Airways (mã IATA = A9, mã ICAO = TGZ) là hãng hàng không nhân của Gruzia, trụ sở ở Tbilisi. Hãng có căn cứ ở Sân bay quốc tế Tbilisi[1] và có các tuyến đường quốc tế từ Gruzia tới một số nước châu Âu và vùng Trung Đông.
Mục lục |
Lịch sử [sửa]
Hãng được thành lập năm 1994 với tên ban đầu là "Airzena" và bắt đầu hoạt động từ tháng 9 năm 1994 bằng các chuyến bay thuê bao. Năm 1997 hãng bắt đầu mở các tuyến đường chở khách thường xuyên. Tháng 11 năm 1999 hãng hợp nhất với "Air Georgia" trở thành "Airzena Georgian Airlines". Ngày 1.10.2004 hãng đổi tên thành "Georgian Airways"[1].
Các nơi đến [sửa]
(Tháng 2/2008)[2] :
Đội máy bay [sửa]
(Tháng 4/2008)[3]:
- 1 Boeing 737-300
- 1 Boeing 737-400
- 1 Boeing 737-500
- 2 Bombardier CRJ100
- 1 Bombardier CRJ200
- 1 Yakovlev Yak-40
- 1 Yakovlev Yak-42D
Tham khảo [sửa]
- ^ a b Flight International 3 tháng 4 năm 2007
- ^ Georgian Airways website - schedule
- ^ máy bay của Georgian Airways