Giải vô địch bóng ném nam thế giới

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Giải vô địch bóng ném nam thế giới là một giải tranh chức vô địch thế giới môn bóng ném dành cho các đội tuyển nam quốc gia. Giải này do Liên đoàn bóng ném thế giới tổ chức, lần đầu tiên năm 1938. Sau thế chiến thứ hai giải đấu được tổ chức lại từ năm 1954. Sau đó giải tổ chức 3 năm một lần, từ năm 1970 đến năm 1990 giải được tổ chức 4 năm một lần. Đến năm 1993 giải chính thức được tổ chức thành 2 năm một lần vào các năm lẻ như hiện nay. Tính đến nay, qua 22 lần giải, các đội tuyển bóng ném nam Thụy Điển, RomâniaPháp giữ số lần vô địch kỷ lục là 4 lần.

Các nước chủ nhà của giải[sửa | sửa mã nguồn]

Số lần tổ chức Quốc gia Năm
6  Đức 1938, 1958, 1961, 1974, 1982, 2007
4 Thụy Điển Thụy Điển 1954, 1967, 1993, 2011
2 Tiệp Khắc Tiệp Khắc 1964, 1990
2 Pháp Pháp 1970, 2001
1 Croatia Croatia 2009
1 Đan Mạch Đan Mạch 1978
1 Ai Cập Ai Cập 1999
1 Iceland Iceland 1995
1 Nhật Bản Nhật Bản 1997
1 Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha 2003
1 Tây Ban Nha Tây Ban Nha 2013
1 Thụy Sĩ Thụy Sĩ 1986
1 Tunisia Tunisia 2005
  • Qatar sẽ là nước chủ nhà của giải năm 2015

Tổng kết các giải[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Nước chủ nhà Trận chung kết Tranh hạng 3
Vô địch Tỷ số Á quân Hạng 3 Tỷ số Hạng 4
1938
Details
 Germany Đức
Đức Quốc Xã
no final Áo
Áo
Thụy Điển
Thụy Điển
no 3rd place playoff Đan Mạch
Đan Mạch
1954
Details
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
17-14 Đức
Tây Đức
Tiệp Khắc
Tiệp Khắc
24-11 Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
1958
Details
Cộng hòa Dân chủ Đức
Đông Đức
Thụy Điển
Thụy Điển
22-12 Tiệp Khắc
Tiệp Khắc
Đức
Tây Đức
16-13 Đan Mạch
Đan Mạch
1961
Details
Tây Đức
Tây Đức
România
România
9-8
ET
Tiệp Khắc
Tiệp Khắc
Thụy Điển
Thụy Điển
17-14 Đức
Tây Đức
1964
Details
Tiệp Khắc
Tiệp Khắc
România
România
25-22 Thụy Điển
Thụy Điển
Tiệp Khắc
Tiệp Khắc
22-15 Tây Đức
Tây Đức
1967
Details
Thụy Điển
Thụy Điển
Tiệp Khắc
Tiệp Khắc
14-11 Đan Mạch
Đan Mạch
România
România
21-19
ET
Liên Xô
Liên Xô
1970
Details
Pháp
Pháp
România
România
13-12
ET
Cộng hòa Dân chủ Đức
Đông Đức
Nam Tư
Nam Tư
29-12 Đan Mạch
Đan Mạch
1974
Details
Cộng hòa Dân chủ Đức
Đông Đức
România
România
14-12 Cộng hòa Dân chủ Đức
Đông Đức
Nam Tư
Nam Tư
18-16 Ba Lan
Ba Lan
1978
Details
Đan Mạch
Đan Mạch
Tây Đức
Tây Đức
20-19 Liên Xô
Liên Xô
Cộng hòa Dân chủ Đức
Đông Đức
19-15 Đan Mạch
Đan Mạch
1982
Details
Đức
Tây Đức
Liên Xô
Liên Xô
30-27
ET
Nam Tư
Nam Tư
Ba Lan
Ba Lan
23-22 Đan Mạch
Đan Mạch
1986
Details
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
Nam Tư
Nam Tư
24-22 Hungary
Hungary
Cộng hòa Dân chủ Đức
Đông Đức
24-23 Thụy Điển
Thụy Điển
1990
Details
Tiệp Khắc
Tiệp Khắc
Thụy Điển
Thụy Điển
27-23 Liên Xô
Liên Xô
România
România
27-21 Nam Tư
Nam Tư
1993
Details
Thụy Điển
Thụy Điển
Nga
Nga
28-19 Pháp
Pháp
Thụy Điển
Thụy Điển
26-19 Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
1995
Details
Iceland
Iceland
Pháp
Pháp
23-19 Croatia
Croatia
Thụy Điển
Thụy Điển
26-20 Đức
Đức
1997
Details
Nhật Bản
Nhật Bản
Nga
Nga
23-21 Thụy Điển
Thụy Điển
Pháp
Pháp
28-27  Hungary
1999
Details
Ai Cập
Ai Cập
Thụy Điển
Thụy Điển
25-24 Nga
Nga
Cộng hòa Liên bang Nam Tư
Nam Tư
27-24 Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
2001
Details
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
28-25
ET
Thụy Điển
Thụy Điển
Cộng hòa Liên bang Nam Tư
Nam Tư
27-17 Ai Cập
Ai Cập
2003
Details
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Croatia
Croatia
34-31 Đức
Đức
Pháp
Pháp
34-31 Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
2005
Details
Tunisia
Tunisia
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
40-34 Croatia
Croatia
Pháp
Pháp
26-25 Tunisia
Tunisia
2007 Details Đức
Đức
Đức
Đức
29-24 Ba Lan
Ba Lan
Đan Mạch
Đan Mạch
34-27 Pháp
Pháp
2009 Details Croatia
Croatia
Pháp
Pháp
24-19 Croatia
Croatia
Ba Lan
Ba Lan
31-23 Đan Mạch
Đan Mạch
2011 Details Thụy Điển
Thụy Điển
Pháp
Pháp
37-35
ET
Đan Mạch
Đan Mạch
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
24-23 Thụy Điển
Thụy Điển
2013 Details Tây Ban Nha
Tây Ban Nha

Huy chương tính theo đội tuyển quốc gia[sửa | sửa mã nguồn]

 Hạng  Quốc gia HCV HCB HCĐ Tổng cộng
1  Thụy Điển 4 3 4 11
2  Pháp 4 1 3 8
3  România 4 0 2 6
4  Liên Xô
 Nga
3 3 0 6
5 Đức Đức 3 2 1 6
6 Croatia Croatia 1 3 0 4
7 Cộng hòa Séc Czech 1 2 2 5
8 Nam Tư Nam Tư
Serbia Serbia
1 1 4 6
9 Tây Ban Nha Tây Ban Nha 1 0 1 2
10 Cộng hòa Dân chủ Đức Đông Đức 0 2 2 4
11 Đan Mạch Đan Mạch 0 2 1 3
12 Ba Lan Ba Lan 0 1 2 3
13 Áo Áo 0 1 0 1
Hungary Hungary 0 1 0 1

Lịch sử việc tham dự[sửa | sửa mã nguồn]

Team Đức
1938
Thụy Điển
1954
Cộng hòa Dân chủ Đức
1958
Tây Đức
1961
Tiệp Khắc
1964
Thụy Điển
1967
Pháp
1970
Cộng hòa Dân chủ Đức
1974
Đan Mạch
1978
Tây Đức
1982
Thụy Sĩ
1986
Tiệp Khắc
1990
Thụy Điển
1993
Iceland
1995
Nhật Bản
1997
Ai Cập
1999
Pháp
2001
Bồ Đào Nha
2003
Tunisia
2005
Đức
2007
Croatia
2009
Thụy Điển
2011
Tây Ban Nha
2013
Qatar
2015
Total
 Algeria - - - - - - - 15th - 16th 16th 16th - 16th 17th 15th 13th 18th 17th - 19th 15th - - 12
 Angola - - - - - - - - - - - - - - - - - - 20th 21st - - - - 2
 Argentina - - - - - - - - - - - - - - 22nd 21st 15th 17th 18th 16th 18th 12th - - 8
 Australia - - - - - - - - - - - - - - - 24th - 21st 24th 24th 24th 24th - - 6
 Áo 2nd - 11th - - - - - - - - - 14th - - - - - - - - 18th - - 4
 Bahrain - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 23rd - - 1
 Belarus - - - - - - - - - - - - - 9th - - - - - - - - - - 1
 Brazil - - 15th - - - - - - - - - - 24th 24th 16th 19th 22nd 19th 19th 21st 21st - - 10
 Bulgaria - - - - - - - 11th 14th - - - - - - - - - - - - - - - 2
 Canada - - - - - 16th - - 15th - - - - - - - - - 23rd - - - - - 3
 Chile - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 22nd - - 1
 Trung Quốc - - - - - - - - - - - - - - 20th 20th - - - - - - - - 2
 Croatia - - - - - - - - - - - - - 2nd 13th 10th 9th 1st 2nd 5th 2nd 5th - - 9
 Cuba - - - - - - - - - 13th 15th 14th - 13th 14th 8th - - - - 20th - - - 7
 Tiệp Khắc - 3rd 2nd 2nd 3rd 1st 7th 6th 11th 10th 13th 7th 7th - - - - - - - - - - - 12
Tiệp KhắcCzech - - - - - - - - - - - - - 8th 11th - 18th - 10th 12th - - - - 5
 Đan Mạch 4th 5th 4th 5th 7th 2nd 4th 8th 4th 4th 8th - 9th 19th - 9th - 9th 13th 3rd 4th 2nd - - 19
 Đông Đức - - - - 10th 9th 2nd 2nd 3rd 6th 3rd 8th - - - - - - - - - - - - 8
 Ai Cập - - - - 14th - - - - - - - 12th 6th 6th 7th 4th 15th 14th 17th 14th 14th - - 11
Team 1938 1954 1958 1961 1964 1967 1970 1974 1978 1982 1986 1990 1993 1995 1997 1999 2001 2003 2005 2007 2009 2011 2013 2015 Total
 Phần Lan - - 14th - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 1
 Pháp - 6th 9th 8th 13th 10th 12th - 16th - - 9th 2nd 1st 3rd 6th 1st 3rd 3rd 4th 1st 1st - - 18
 Đức 1st 2nd 3rd 4th 4th 6th 5th 9th 1st 7th 7th - 6th 4th - 5th 8th 2nd 9th 1st 5th 11th - - 20
 Hi Lạp - - - - - - - - - - - - - - - - - - 6th - - - - - 1
 Greenland - - - - - - - - - - - - - - - - 20th 24th - 22nd - - - - 3
 Hungary - - 7th - 8th 8th 8th 7th 9th 9th 2nd 6th 11th 17th 4th 11th - 6th - 9th 6th 7th - - 17
 Iceland - - 10th 6th 9th - 11th 14th 13th - 6th 10th 8th 14th 5th - 11th 7th 15th 8th - 6th - - 16
 Italia - - - - - - - - - - - - - - 18th - - - - - - - - - 1
 Nhật Bản - - - 12th 16th 11th 10th 12th 12th 14th - 15th - 23rd 15th - - - 16th - - 16th - - 12
 Kuwait - - - - - - - - - 15th - - - 20th - 19th 23rd 20th 22nd 18th 22nd - - - 8
 Lithuania - - - - - - - - - - - - - - 10th - - - - - - - - - 1
 Luxembourg - - 16th - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 1
 Macedonia - - - - - - - - - - - - - - - 18th - - - - 11th - - - 2
 Maroc - - - - - - - - - - - - - 22nd 23rd 17th 22nd 23rd - 20th - - - - 6
 Hà Lan - - - 11th - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 1
 Nigeria - - - - - - - - - - - - - - - 23rd - - - - - - - - 1
 Na Uy - - 6th 7th 11th 13th 13th - - - - - 13th - 12th 13th 14th - 7th 13th 9th 9th - - 13
Team 1938 1954 1958 1961 1964 1967 1970 1974 1978 1982 1986 1990 1993 1995 1997 1999 2001 2003 2005 2007 2009 2011 2013 2015 Total
 Ba Lan - - 5th - - 12th 14th 4th 6th 3rd 14th 11th - - - - - 10th - 2nd 3rd 8th - - 12
 Bồ Đào Nha - - - - - - - - - - - - - - 19th - 16th 12th - - - - - - 3
 Qatar - - - - - - - - - - - - - - - - - 16th 21st 23rd - - - Q 4
 România - - 13th 1st 1st 3rd 1st 1st 7th 5th 9th 3rd 10th 10th - - - - - - 15th 19th - - 14
 Nga - - - - - - - - - - - - 1st 5th 1st 2nd 6th 5th 8th 6th 16th - - - 9
 Ả Rập Saudi - - - - - - - - - - - - - - 21st 22nd 21st 19th - - 23rd - - - 5
 Serbia - - - - - - - - - - - - - - 9th 3rd 3rd 8th 5th - 8th 10th - - 7
 Slovakia - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - 10th 17th - - 2
 Slovenia - - - - - - - - - - - - - 18th - - 17th 11th 12th 10th - - - - 5
 Hàn Quốc - - - - - - - - - - 12th 12th 15th 12th 8th 14th 12th - - 15th 12th 13th - - 10
 Tây Ban Nha - - 12th - - - - 13th 10th 8th 5th 5th 5th 11th 7th 4th 5th 4th 1st 7th 13th 3rd Q - 17
 Thụy Điển 3rd 1st 1st 3rd 2nd 5th 6th 10th 8th 11th 4th 1st 3rd 3rd 2nd 1st 2nd 13th 11th - 7th 4th - - 21
 Thụy Sĩ - 4th - 10th 12th 14th 15th - - 12th 11th 13th 4th 7th - - - - - - - - - - 10
 Tunisia - - - - - 15th - - - - - - - 15th 16th 12th 10th 14th 4th 11th 17th 20th - - 10
 Ukraine - - - - - - - - - - - - - - - - 7th - - 14th - - - - 2
 Hoa Kỳ - - - - 15th - 16th 16th - - - - 16th 21st - - 24th - - - - - - - 6
 Liên Xô - - - - 5th 4th 9th 5th 2nd 1st 10th 2nd - - - - - - - - - - - - 8
 Yugoslavia - - 8th 9th 6th 7th 3rd 3rd 5th 2nd 1st 4th - - - - - - - - - - - - 15

Số lần tham dự[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]