La Haba
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| La Haba, Tây Ban Nha | |||
|
|||
| Quốc gia | |||
|---|---|---|---|
| Cộng đồng tự trị | Extremadura | ||
| Tỉnh | Badajoz | ||
| Đô thị | La Haba | ||
| Diện tích | |||
| - Tổng cộng | 87 km² (33,6 mi²) | ||
| Độ cao | 305 m (1.001 ft) | ||
| Dân số (2005) | |||
| - Tổng cộng | 1.441 | ||
| - Mật độ | 16,6/km² (43/mi²) | ||
| Múi giờ | CET (UTC+1) | ||
| - Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) | ||
La Haba là một đô thị ở tỉnh Badajoz, Extremadura, Tây Ban Nha. Theo điều tra dân số năm 2005 của INE), đô thị này có 1.441 dân. Đô thị này có diện tích 87 km², nằm ở độ cao 305 m trên mực nước biển, cách thủ phủ Badajoz 120 km. Mã số bưu chính là 06714.
Biến động dân số[sửa]
| 1993 | 1995 | 1998 | 1999 | 2001 | 2003 | 2005 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.570 | 1.538 | 1.465 | 1.465 | 1.456 | 1.451 | 1.441 |